Retrô vs Ypiranga-RS
Tỷ số chung cuộc: Retrô 0-0 Ypiranga-RS tại Serie C, 26 tháng 7, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 14
- Phong độ
- DLLDL Retrô
- WWDWD Ypiranga-RS
- 5' R. Franco
- 11' ▲ Felipe Ferreira ▼ Rodolfo
- 30' Rayan Ribeiro
- 31' d. N. Rian K. R.
- HT0-0
- 46' ▲ Rayne Assis ▼ R. Franco
- 46' ▲ I. Ly ▼ Rayan Ribeiro
- 58' ▲ Gabryel Martins ▼ Felipe Marques
- 59' Mike
- 68' ▲ Mascote ▼ Mike
- 74' ▲ Junior Fialho ▼ Tales
- 74' ▲ Fabao ▼ d. N. Rian K. R.
- 74' ▲ Danielzinho ▼ Gabriel Terra
- 79' ▲ Joao Paulo ▼ Cristiano
- 79' ▲ Ricardo Bueno ▼ Jean Pyerre
- 90'+3 Charles Raphael
- 90'+6 Roger
- FT0-0
Đội hình
- 12Fabian Volpi
- 3Robson Reis
- 4Rayan Ribeiro ▼ 46'
- 28Joao Lucas
- 22Tales ▼ 74'
- 18R. Franco ▼ 46'
- 7Fabinho
- 20Gledson
- 21Rodolfo ▼ 11'
- 27Mike ▼ 68'
- 19Vagner Love
Dự bị 12
- 1Darley
- 23Paulo Gianezini
- 5Romulo
- 6Gustavo Salomao
- 9Mascote ▲ 68'
- 11Junior Fialho ▲ 74'
- 14Felipe Ferreira ▲ 11'
- 15Rayne Assis ▲ 46'
- 16Danillo
- 17Diego Guerra
- 26I. Ly ▲ 46'
- 29Mendonca
- 40Ze Carlos
- 22d. N. Rian K. R. ▼ 74'
- 3Willian Gomes
- 36Igor Morais
- 2Vitor Marinho
- 5Charles Raphael
- 25Gabriel Terra ▼ 74'
- 10Jean Pyerre ▼ 79'
- 9Cristiano ▼ 79'
- 7Roger
- 11Felipe Marques ▼ 58'
Dự bị 9
- 34Arthur Vellasque
- 32Fabao ▲ 74'
- 77Pedrinho
- 8Clayton
- 30Joao Paulo ▲ 79'
- 23Marlone
- 79Gabryel Martins ▲ 58'
- 99Danielzinho ▲ 74'
- 87Ricardo Bueno ▲ 79'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 20 - 16 | +4 | 36 | |
| 3 | 19 | 25 - 7 | +18 | 36 | |
| 4 | 6 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 19 | 27 - 19 | +8 | 30 | |
| 5 | 19 | 19 - 15 | +4 | 30 | |
| 6 | 19 | 20 - 17 | +3 | 28 | |
| 7 | 19 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 8 | 19 | 15 - 15 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 22 | -1 | 26 | |
| 10 | 19 | 17 - 21 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 19 - 24 | -5 | 24 | |
| 13 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 14 | 19 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 15 | 19 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 16 | 19 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 17 | 19 | 21 - 23 | -2 | 22 | |
| 18 | 19 | 20 - 25 | -5 | 18 | |
| 19 | 19 | 7 - 22 | -15 | 14 | |
| 20 | 19 | 14 - 23 | -9 | 14 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu32
31Ghi được30
46Thủng lưới30
0.78Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai13