Tombense vs Botafogo PB
Tỷ số chung cuộc: Tombense 1-2 Botafogo PB tại Serie C, 19 tháng 8, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Antônio Guimarães de Almeida, Tombos, Minas Gerais
- Phong độ
- DLDDW Tombense
- DDWWL Botafogo PB
- 5' Sillas
- 11' Mikael
- 12' 0-1 Rafael Furlan
- 18' Lucas Gonçalves
- 30' 0-2 Jô
- 37' Jô
- 40' Douglas
- 45' Anderson Ligeiro 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Rickson ▼ Mikael
- 46' ▲ Gama ▼ Lucas Gonçalves
- 46' ▲ Edmundo ▼ Douglas
- 55' ▲ Felipinho ▼ Pedro Oliveira
- 55' ▲ Pedro Costa ▼ Iury
- 61' ▲ Douglas Coutinho ▼ Igor Bahia
- 62' Rafael Furlan
- 67' ▲ Gabriel Lima ▼ Bruno Leite
- 67' ▲ Henrique Dourado ▼ Vinícius Leite
- 74' ▲ Matheus Santos ▼ Reniê
- 75' ▲ Rafinha ▼ Anderson Ligeiro
- 76' Wallace
- 78' Marcelo Gama
- 90'+4 Pedro
- 90'+3 Gabriel Lima
- 90'+3 Henrique Dourado
- FT1-2
Đội hình
- Felipe Garcia
- Iury ▼ 55'
- Ednei
- Rony
- Emerson
- Mikael ▼ 46'
- Pierre
- Jefferson Renan
- Pedro Oliveira ▼ 55'
- Anderson Ligeiro ▼ 75'
- Igor Bahia ▼ 61'
Dự bị 12
- Rickson ▲ 46'
- Felipinho ▲ 55'
- Pedro Costa ▲ 55'
- Douglas Coutinho ▲ 61'
- Rafinha ▲ 75'
- Davi Schneider
- Kaio Mendes
- Lucas Oliveira
- Luiz Thiago
- Moisés Ribeiro
- Tiago
- Wagner Balotelli
- Wallace
- Iranilson
- Douglas ▼ 46'
- Reniê ▼ 74'
- Wendel Lomar
- Rafael Furlan
- Sillas
- Lucas Gonçalves ▼ 46'
- Bruno Leite ▼ 67'
- Vinícius Leite ▼ 67'
- Jô
Dự bị 12
- Gama ▲ 46'
- Edmundo ▲ 46'
- Gabriel Lima ▲ 67'
- Henrique Dourado ▲ 67'
- Matheus Santos ▲ 74'
- Caio Alan
- Elvinho
- Erick
- Lucas Siqueira
- Paulinho
- Warley
- Will Viana
Thống kê
02⚑8
⚑490
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm11
8Trúng đích5
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng9
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
494Chuyền bóng250
420Chuyền chính xác186
85%Chính xác chuyền74%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu52
38Ghi được65
32Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới25
13Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai41