São Bernardo vs Caxias
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 2-0 Caxias tại Serie C, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: São Bernardo thắng 3, hòa 1, Caxias thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 16
- Sân vận động
- Estádio Primeiro de Maio, São Bernardo do Campo, São Paulo
- Phong độ
- LDDLW São Bernardo
- LWLLD Caxias
- 8' ▲ Wesley Dias ▼ Rodrigo Souza
- 13' Davi Gabriel 1-0
- HT1-0
- 48' Hugo
- 57' Helder Maciel
- 61' Gabriel Santos Silva
- 65' ▲ Arthur Henrique ▼ Maycon Douglas
- 65' ▲ J. Cristaldo ▼ Kauã Jesus
- 67' ▲ Arthur Neves ▼ Geilson
- 67' ▲ Peu ▼ Robinho
- 67' ▲ Welder ▼ Álvaro
- 69' Kayke 2-0
- 72' ▲ Barba ▼ Tomas Bastos
- 74' ▲ Vitor Ricardo ▼ J. Cristaldo
- 76' ▲ Felipe Tontini ▼ Elyeser
- 78' Tomas Bastos
- 88' ▲ Caetano ▼ Kayke
- FT2-0
Đội hình
- Alex Alves
- Hugo Sanches
- Hélder
- Alan Santos
- Augusto
- Davi Gabriel
- Kauã Jesus▼ 65'
- Rodrigo Souza▼ 8'
- Romisson
- Maycon Douglas▼ 65'
- Kayke▼ 88'
Dự bị 12
- Wesley Dias▲ 8'
- Arthur Henrique▲ 65'
- J. Cristaldo▲ 65'
- Vitor Ricardo▲ 74'
- Caetano▲ 88'
- Júnior Oliveira
- Anderson Conceição
- Hannyel
- João Ramos
- Kauê
- Nycollas Lopo
- Wendel
- Thiago Coelho
- Geilson▼ 67'
- Lucas Cunha
- Dirceu
- Cézar Henrique
- Augusto Galván
- Robinho▼ 67'
- Tomas Bastos▼ 72'
- Elyeser▼ 76'
- Gabriel Silva
- Álvaro▼ 67'
Dự bị 11
- Arthur Neves▲ 67'
- Peu▲ 67'
- Welder▲ 67'
- Barba▲ 72'
- Felipe Tontini▲ 76'
- Zé Carlos
- Jean Pierre
- Luan
- Mateus Mendes
- Pedro Cuiabá
- Peninha
Thống kê
02⚑0
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm11
4Trúng đích1
3Chệch đích8
0Bị chặn1
0Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
481Chuyền bóng412
84%Chính xác chuyền82%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 21 | +12 | 41 | |
| 2 | 19 | 39 - 21 | +18 | 40 | |
| 3 | 19 | 22 - 9 | +13 | 36 | |
| 4 | 19 | 29 - 16 | +13 | 35 | |
| 5 | 19 | 30 - 28 | +2 | 34 | |
| 6 | 19 | 22 - 18 | +4 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 9 | 19 | 34 - 25 | +9 | 25 | |
| 10 | 19 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 21 | -2 | 24 | |
| 12 | 19 | 22 - 21 | +1 | 23 | |
| 13 | 19 | 20 - 22 | -2 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 22 | |
| 15 | 19 | 20 - 27 | -7 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 27 | -12 | 19 | |
| 17 | 19 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 18 | 19 | 18 - 28 | -10 | 16 | |
| 19 | 19 | 19 - 38 | -19 | 15 | |
| 20 | 19 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
49Ghi được42
35Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23