Brusque vs Figueirense
Tỷ số chung cuộc: Brusque 0-1 Figueirense tại Serie C, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brusque thắng 2, hòa 1, Figueirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Augusto Bauer, Brusque, Santa Catarina
- Phong độ
- WLWDD Brusque
- DWDWD Figueirense
- 3' Guilherme Pato
- 38' 0-1 Léo Baiano
- HT0-1
- 46' ▲ Cléo Silva ▼ Diego Tavares
- 46' ▲ Luiz Henrique ▼ Madison
- 56' Luiz Henrique
- 56' Robson Alemao
- 59' ▲ Marquinho ▼ Guilherme Pato
- 64' Yellow Card
- 68' ▲ Eduardo Rosado ▼ Léo Baiano
- 68' ▲ Gabriel Conceição ▼ Bruno General
- 73' ▲ Airton ▼ Jhemerson
- 80' ▲ Barba ▼ Gledson
- 80' ▲ Cesinha ▼ Gustavo França
- 84' ▲ Lucas Poletto ▼ Alex Ruan
- 90'+1 Cesinha
- 90'+6 Everton Alemao
- 90'+2 ▲ Diego Mathias ▼ Toty
- FT0-1
Đội hình
- Matheus Nogueira
- Wallace
- Toty ▼ 90'
- Alex Ruan ▼ 84'
- Éverton Alemão
- Rodolfo Potiguar
- Jhemerson ▼ 73'
- Madison ▼ 46'
- Guilherme Queiróz
- Diego Tavares ▼ 46'
- Everton Bala
Dự bị 12
- Cléo Silva ▲ 46'
- Luiz Henrique ▲ 46'
- Airton ▲ 73'
- Lucas Poletto ▲ 84'
- Diego Mathias ▲ 90'
- Ruan Carneiro
- Angelo
- Danilo Belão
- Ianson
- Iran Sidny
- Rodrigo Vasconcelos
- Thiago Henrique
- Wilson
- Maurício
- Guilherme Souza
- Elias
- Raí
- Robson Alemão
- Léo Baiano ▼ 68'
- Gledson ▼ 80'
- Bruno General ▼ 68'
- Gustavo França ▼ 80'
- Guilherme Pato ▼ 59'
Dự bị 11
- Marquinho ▲ 59'
- Eduardo Rosado ▲ 68'
- Gabriel Conceição ▲ 68'
- Barba ▲ 80'
- Cesinha ▲ 80'
- Gabriel Gasparotto
- Léo Artur
- Leonardo Santos
- Nicolas
- Peixoto
- Renan Bernabé
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 9 - 9 | 0 | 7 | |
| 2 | 19 | 33 - 19 | +14 | 33 | |
| 3 | 19 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 4 | 19 | 25 - 14 | +11 | 31 | |
| 5 | 19 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 6 | 19 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 7 | 19 | 21 - 26 | -5 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 17 | +3 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 26 | -3 | 28 | |
| 10 | 19 | 25 - 24 | +1 | 27 | |
| 11 | 19 | 20 - 18 | +2 | 25 | |
| 12 | 19 | 15 - 13 | +2 | 24 | |
| 13 | 19 | 26 - 23 | +3 | 23 | |
| 14 | 19 | 14 - 17 | -3 | 23 | |
| 15 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 19 - 18 | +1 | 22 | |
| 17 | 19 | 13 - 24 | -11 | 20 | |
| 18 | 19 | 12 - 21 | -9 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 28 | -14 | 13 | |
| 20 | 19 | 11 - 26 | -15 | 12 |
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
57Ghi được46
34Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai29