Ypiranga-RS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ituano

Ypiranga-RS vs Ituano

Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 0-0 Ituano tại Serie C, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 2, hòa 1, Ituano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C · Vòng 17
Sân vận động
Estádio Olímpico Colosso da Lagoa, Erechim, Rio Grande do Sul
Trọng tài
Rodrigo da Fonseca Silva
Phong độ
WWDWD Ypiranga-RS
LWLLL Ituano
  1. HT0-0
  2. 46' Diego Porfirio Erick
  3. 46' Dija Baiano Jonathan
  4. 62' Igor Henrique Fernandinho
  5. 62' Kadu Barone João Victor
  6. 64' Tavison Luiz Felipe
  7. 67' Léo Santos Silvano
  8. 71' Iago Gerson Magrão
  9. 71' Lucas Nathan Tiago Marques
  10. 83' Revson Clayton
  11. 89' Matheus Mancini Lucas Dias
  12. FT0-0

Đội hình

Ypiranga-RS HLV: Júnior Rocha
  1. Deivity
  2. Kanu
  3. Jonathan ▼ 46'
  4. Muriel
  5. Douglas
  6. Clayton ▼ 83'
  7. Mikael
  8. Luiz Felipe ▼ 64'
  9. Quirino
  10. Erick ▼ 46'
  11. Silvano ▼ 67'

Dự bị 12

  1. Diego Porfirio ▲ 46'
  2. Dija Baiano ▲ 46'
  3. Tavison ▲ 64'
  4. Léo Santos ▲ 67'
  5. Revson ▲ 83'
  6. Allan
  7. Cris
  8. Diogo Sodré
  9. Fidélis
  10. L. Salazar
  11. Luís Soares
  12. Robson
Ituano HLV: Mazola Júnior
  1. Pegorari
  2. Mário Sérgio
  3. Pacheco
  4. Lucas Dias ▼ 89'
  5. Léo Duarte
  6. Bernardo Schappo
  7. Gerson Magrão ▼ 71'
  8. J. Roa Jiménez
  9. Fernandinho ▼ 62'
  10. Tiago Marques ▼ 71'
  11. João Victor ▼ 62'

Dự bị 9

  1. Igor Henrique ▲ 62'
  2. Kadu Barone ▲ 62'
  3. Iago ▲ 71'
  4. Lucas Nathan ▲ 71'
  5. Matheus Mancini ▲ 89'
  6. Edson
  7. Bruno Lima
  8. Rhuan
  9. Zé Vitor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ituano
6 11 - 5 +6 13
2
Criciuma
6 3 - 1 +2 9
2
Tombense
18 22 - 14 +8 27
3
Botafogo PB
6 3 - 4 -1 8
4
Manaus FC
18 21 - 25 -4 26
4
Paysandu Sport Club
6 2 - 9 -7 2
5
Volta Redonda
18 21 - 16 +5 26
6
Ferroviario
18 14 - 12 +2 24
7
Altos
18 21 - 23 -2 21
8
Floresta
18 15 - 17 -2 21
9
Jacuipense
18 13 - 21 -8 18
10
Santa Cruz
18 11 - 19 -8 12
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
53Ghi được52
40Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu