Trận đấu
350
Bàn thắng mỗi trận
2.33
Cả hai cùng ghi bàn
46.57%
Trên 2.5 bàn
42.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 156 | 44.57% |
| Hòa | 94 | 26.86% |
| Thắng sân khách | 100 | 28.57% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Novorizontino | 62 | 1.77 |
| 2 | CRB | 53 | 1.51 |
| 3 | Vila Nova | 50 | 1.43 |
| 4 | São Bernardo | 49 | 1.4 |
| 5 | Sport Recife | 47 | 1.34 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 23 | 0.66 |
| 2 | Cuiaba | 28 | 0.8 |
| 3 | Criciuma | 30 | 0.86 |
| 4 | Novorizontino | 30 | 0.86 |
| 5 | Fortaleza EC | 31 | 0.89 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 321 | 29 | 91.71% |
| 1.5 | 240 | 110 | 68.57% |
| 2.5 | 150 | 200 | 42.86% |
| 3.5 | 64 | 286 | 18.29% |
| 4.5 | 25 | 325 | 7.14% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 94 | 23 | 7 |
| Hòa | 52 | 59 | 44 |
| Thắng sân khách | 10 | 12 | 49 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 45 | 12.86% |
| 1 – 1 | 43 | 12.29% |
| 2 – 1 | 42 | 12% |
| 0 – 1 | 36 | 10.29% |
| 0 – 0 | 29 | 8.29% |
| 2 – 0 | 26 | 7.43% |
| 1 – 2 | 23 | 6.57% |
| 0 – 2 | 21 | 6% |
| 2 – 2 | 17 | 4.86% |
| 3 – 0 | 17 | 4.86% |