Fortaleza EC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Operario-PR

Fortaleza EC vs Operario-PR

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-1 Operario-PR tại Serie B, 31 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 25
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LLDDW Operario-PR
  1. 10' Tomás Cardona
  2. 23' Moraes Júnior
  3. 30' Mailton · Joao Ricardo 1-0
  4. 33' 1-1 A. Torres · Boschilia
  5. HT1-1
  6. 46' Gabriel Feliciano Moraes
  7. 64' Rodrigo Lucas Sasha
  8. 65' Lucas Crispim Rodriguinho
  9. 65' Maxwell A. Torres
  10. 74' Aylon H. Pereira
  11. 79' Welliton Luiz Fernando
  12. 79' Paulo Baya Pedro Henrique
  13. 83' Indio Vinicius Diniz
  14. 83' Vinicius Mingotti Pablo
  15. 90' Henrique Kaio Mauricio Junior
  16. FT1-1

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1Joao Ricardo 6.9
  2. 22Mailton 9.3
  3. 3Lucas Gazal 6.9
  4. 6T. Cardona 6.6
  5. 13Mauricio Junior ▼ 90'
  6. 88Lucas Sasha ▼ 64' 6.7
  7. 5Pierre 7.2
  8. 75Rodriguinho ▼ 65' 7.0
  9. 16Pedro Henrique ▼ 79' 6.2
  10. 9J. B. Miritello 5.7
  11. 32Luiz Fernando ▼ 79' 7.0

Dự bị 12

  1. 25Vinicius Silvestre
  2. 4Luan Freitas
  3. 12Henrique Kaio ▲ 90'
  4. 10Lucas Crispim ▲ 65' 6.9
  5. 29Rodrigo ▲ 64' 6.7
  6. 8Ronald
  7. 37Ryan
  8. 19Lucas Emanoel
  9. 17Nathan Fogaca
  10. 31Welliton ▲ 79' 6.7
  11. 77Paulo Baya ▲ 79' 6.9
  12. 11Vitinho
Operario-PR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lopes Luizinho
  1. 33Vagner 6.6
  2. 26Maguinho 6.2
  3. 22J. Cuenu 7.2
  4. 43Joseph 7.2
  5. 6Moraes ▼ 46' 6.2
  6. 39Matheus Trindade 7.3
  7. 20Vinicius Diniz ▼ 83' 6.9
  8. 7A. Torres ▼ 65' 7.3
  9. 10Boschilia 7.2
  10. 14H. Pereira ▼ 74' 6.3
  11. 92Pablo ▼ 83' 6.6

Dự bị 12

  1. 1Elias Curzel
  2. 27Gabriel Feliciano ▲ 46' 6.9
  3. 4Klaus
  4. 16Miranda
  5. 8J. Zuluaga
  6. 5Indio ▲ 83' 6.7
  7. 88Neto Paraiba
  8. 11Aylon ▲ 74' 6.5
  9. 77Maxwell ▲ 65' 6.9
  10. 30Pedro Vilhena
  11. 99Caio Dantas
  12. 9Vinicius Mingotti ▲ 83' 6.3

Thống kê

0111
110
60%Kiểm soát bóng40%
31Dứt điểm9
7Trúng đích4
19Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
11Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
567Chuyền bóng389
503Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền80%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
12Ghi được14
11Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu