Goias vs São Bernardo
Tỷ số chung cuộc: Goias 2-1 São Bernardo tại Serie B, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Phong độ
- LLDWL Goias
- LDDLW São Bernardo
- 13' Luquinhas · Djalma Silva 1-0
- 21' ▲ Marcos Vinicius ▼ Rodrigo Soares
- HT1-0
- 59' 1-1 Pedrinho · Para
- 65' ▲ Wellington Rato ▼ Filipe Machado
- 66' ▲ Lucas Lima ▼ Foguinho
- 67' ▲ Hyoran ▼ Romisson
- 67' Kadu 2-1
- 76' ▲ Breninho ▼ Pedrinho
- 76' ▲ Leo Jaba ▼ Pedro Vitor
- 79' ▲ Danilo Cunha ▼ Felipe Clemente
- 79' ▲ Juninho ▼ Lourenco
- 79' ▲ Baldoria ▼ Jean Carlos
- 82' ▲ Daniel Amorim ▼ Felipe Garcia
- 84' Wellington Rato
- FT2-1
Đội hình
- 400Tadeu
- 2Rodrigo Soares▼ 21'
- 3Luiz Felipe
- 14Lucas Ribeiro
- 54Djalma Silva
- 97Lourenco▼ 79'
- 5Filipe Machado▼ 65'
- 21Jean Carlos▼ 79'
- 35Luquinhas
- 40Kadu
- 11Felipe Clemente▼ 79'
Dự bị 12
- 1Thiago Rodrigues
- 4Ramon Menezes
- 63Marcos Vinicius▲ 21'
- 66Danilo Cunha▲ 79'
- 29Murilo Camara
- 10Lucas Lima▲ 66'
- 8Juninho▲ 79'
- 28Gege
- 55Baldoria▲ 79'
- 27Wellington Rato▲ 65'
- 18Cadu
- 77Halerrandrio
- 1Alex Alves
- 2Rodrigo Ferreira
- 35Jemerson
- 3Helder Maciel
- 6Para
- 8Foguinho▼ 66'
- 26Dudu Miraima
- 11Pedro Vitor▼ 76'
- 17Romisson▼ 67'
- 29Pedrinho▼ 76'
- 9Felipe Garcia▼ 82'
Dự bị 12
- 12Junior Oliveira
- 97Augusto
- 33Mario Sergio
- 21Hugo Sanches
- 42Hyoran▲ 67'
- 77Marcao Silva
- 31Lucas Fernandes
- 30Breninho▲ 76'
- 14Lucas Lima▲ 66'
- 98Leo Jaba▲ 76'
- 37D. Davi
- 89Daniel Amorim▲ 82'
Thống kê
01⚑4
⚑900
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
7Chệch đích2
3Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
341Chuyền bóng486
86%Chính xác chuyền88%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
9Ghi được16
10Thủng lưới17
0.9Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai8