Botafogo SP
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Criciuma

Botafogo SP vs Criciuma

Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-1 Criciuma tại Serie B, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 1, hòa 1, Criciuma thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Phong độ
WDLLL Botafogo SP
WDLLW Criciuma
  1. 24' Bruno Alves
  2. 33' Jhonata Robert
  3. 45'+1 Waguininho
  4. HT0-0
  5. 60' Diego Goncalves Jhonata Robert
  6. 60' Caue Santos Nicolas
  7. 70' 0-1 Waguininho · Marcelo Hermes
  8. 75' Arthur Caike Hygor
  9. 75' Jefferson Nem Wesley Santos
  10. 75' Kelvin Matheus Sales
  11. 82' Jean Irmer Ronald Lopes
  12. 89' Leandro Maciel Rafael Gava
  13. 89' Marco Antonio Ze Hugo
  14. 90'+1 Ruan Carvalho Waguininho
  15. 90'+1 Thiaguinho Eduardo
  16. 90' Vilar · Kelvin 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Botafogo SP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tencati Claudio
  1. 1Victor Souza
  2. 22Gabriel Inocencio
  3. 3Ericson
  4. 4Vilar
  5. 6Patrick Brey
  6. 16Matheus Sales▼ 75'
  7. 8Everton Morelli
  8. 30Ze Hugo▼ 89'
  9. 10Rafael Gava▼ 89'
  10. 23Wesley Santos▼ 75'
  11. 9Hygor▼ 75'

Dự bị 12

  1. 12Jordan
  2. 2Jonathan
  3. 26Felipe Vieira
  4. 15Guilherme Mariano
  5. 34Hebert
  6. 5Leandro Maciel▲ 89'
  7. 28Marco Antonio▲ 89'
  8. 20Yuri Felipe
  9. 29Thiago Moraes
  10. 18Arthur Caike▲ 75'
  11. 11Jefferson Nem▲ 75'
  12. 7Kelvin▲ 75'
Criciuma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eduardo Alexandre Baptista
  1. 32Airton
  2. 37Cesar Martins
  3. 3Rodrigo
  4. 34Bruno Alves
  5. 13Waguininho▼ 90'
  6. 5Eduardo▼ 90'
  7. 14Ronald Lopes▼ 82'
  8. 22Marcelo Hermes
  9. 10Jhonata Robert▼ 60'
  10. 7Fellipe Mateus
  11. 9Nicolas▼ 60'

Dự bị 11

  1. 73Kaua Moroso
  2. 1Alisson
  3. 31Hiago Alves
  4. 43Ruan Carvalho▲ 90'
  5. 41Jean Irmer▲ 82'
  6. 50Thiaguinho▲ 90'
  7. 33Yuri Tanque
  8. 77Diego Goncalves▲ 60'
  9. 11Romarinho
  10. 88Caue Santos▲ 60'
  11. 21Joao Carlos

Thống kê

0011
830
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm10
3Trúng đích5
8Chệch đích3
5Bị chặn2
11Phạt góc8
0Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
491Chuyền bóng365
81%Chính xác chuyền76%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
15Ghi được10
15Thủng lưới8
1.36Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu