Fortaleza EC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
São Bernardo

Fortaleza EC vs São Bernardo

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-1 São Bernardo tại Serie B, 19 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
LDDLW São Bernardo
  1. 32' Lucas Sasha 1-0
  2. 43' 1-1 Pedrinho · Dudu Miraima
  3. HT1-1
  4. 59' Hugo Sanches Para
  5. 59' Pedro Vitor Hyoran
  6. 64' Lucas Crispim Pedro Henrique
  7. 64' Rodrigo Vitinho
  8. 64' Luiz Fernando Mauricio Junior
  9. 64' Lucas Lima Dudu Miraima
  10. 68' Pierre
  11. 75' Welliton J. B. Miritello
  12. 81' Ryan Pierre
  13. 81' Leo Jaba Felipe Garcia
  14. 81' Daniel Amorim Pedrinho
  15. FT1-1

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Autuori
  1. 1Joao Ricardo
  2. 22Mailton
  3. 3Lucas Gazal
  4. 6T. Cardona
  5. 13Mauricio Junior▼ 64'
  6. 88Lucas Sasha
  7. 5Pierre▼ 81'
  8. 75Rodriguinho
  9. 11Vitinho▼ 64'
  10. 9J. B. Miritello▼ 75'
  11. 16Pedro Henrique▼ 64'

Dự bị 12

  1. 25Vinicius Silvestre
  2. 23Neris
  3. 4Luan Freitas
  4. 28Paulinho
  5. 10Lucas Crispim▲ 64'
  6. 29Rodrigo▲ 64'
  7. 37Ryan▲ 81'
  8. 19Lucas Emanoel
  9. 17Nathan Fogaca
  10. 32Luiz Fernando▲ 64'
  11. 31Welliton▲ 75'
  12. 77Paulo Baya
São Bernardo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Catala Ricardo
  1. 1Alex Alves
  2. 2Rodrigo Ferreira
  3. 35Jemerson
  4. 3Helder Maciel
  5. 6Para▼ 59'
  6. 8Foguinho
  7. 26Dudu Miraima▼ 64'
  8. 17Romisson
  9. 42Hyoran▼ 59'
  10. 29Pedrinho▼ 81'
  11. 9Felipe Garcia▼ 81'

Dự bị 12

  1. 12Junior Oliveira
  2. 97Augusto
  3. 90Luizao
  4. 21Hugo Sanches▲ 59'
  5. 31Lucas Fernandes
  6. 30Breninho
  7. 14Lucas Lima▲ 64'
  8. 98Leo Jaba▲ 81'
  9. 37D. Davi
  10. 89Daniel Amorim▲ 81'
  11. 11Pedro Vitor▲ 59'
  12. 27Echapora

Thống kê

018
600
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm14
5Trúng đích5
11Chệch đích5
8Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
533Chuyền bóng509
88%Chính xác chuyền87%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
12Ghi được16
11Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu