Criciuma vs Goias
Tỷ số chung cuộc: Criciuma 1-0 Goias tại Serie B, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Criciuma thắng 1, hòa 1, Goias thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 22
- Phong độ
- WDLLW Criciuma
- LLDWL Goias
- 5' Luciano Castan 1-0
- 14' Rómulo Otero
- 19' Filipe Machado
- HT1-0
- 46' Guilherme Lobo
- 46' ▲ Anselmo Ramon ▼ Juninho
- 57' ▲ Ronald Lopes ▼ Gui Lobo
- 57' ▲ Joao Carlos ▼ R. Otero
- 61' ▲ Marcos Vinicius ▼ Rodrigo Soares
- 69' ▲ Gege ▼ Lucas Lima
- 69' ▲ Wellington Rato ▼ Kadu
- 70' Marcos Vinícius
- 76' ▲ Jean Irmer ▼ Eduardo
- 77' ▲ E. Garcia ▼ Lourenco
- 80' ▲ Diego Goncalves ▼ Fellipe Mateus
- 80' ▲ Caue Santos ▼ Waguininho
- 86' Willean Lepo
- 90'+6 Luciano Castan
- 90'+4 Airton
- FT1-0
Đội hình
- 32Airton
- 37Cesar Martins
- 3Rodrigo
- 4Luciano Castan
- 97Willean Lepo
- 5Eduardo▼ 76'
- 8Gui Lobo▼ 57'
- 22Marcelo Hermes
- 91R. Otero▼ 57'
- 13Waguininho▼ 80'
- 7Fellipe Mateus▼ 80'
Dự bị 12
- 1Alisson
- 34Bruno Alves
- 31Hiago Alves
- 41Jean Irmer▲ 76'
- 14Ronald Lopes▲ 57'
- 10Jhonata Robert
- 33Yuri Tanque
- 77Diego Goncalves▲ 80'
- 11Romarinho
- 9Nicolas
- 88Caue Santos▲ 80'
- 21Joao Carlos▲ 57'
- 1Thiago Rodrigues
- 2Rodrigo Soares▼ 61'
- 3Luiz Felipe
- 4Ramon Menezes
- 6Nicolas
- 97Lourenco▼ 77'
- 5Filipe Machado
- 8Juninho▼ 46'
- 10Lucas Lima▼ 69'
- 18Cadu
- 40Kadu▼ 69'
Dự bị 12
- 23Tadeu
- 12Ezequiel
- 63Marcos Vinicius▲ 61'
- 66Danilo Cunha
- 14Lucas Ribeiro
- 25Luisao
- 21Jean Carlos▲ 57'
- 28Gege▲ 69'
- 55Baldoria
- 9Anselmo Ramon▲ 46'
- 27Wellington Rato▲ 69'
- 15E. Garcia▲ 77'
Thống kê
05⚑9
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích3
6Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị0
23Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
3Cứu thua3
362Chuyền bóng550
83%Chính xác chuyền87%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
10Ghi được9
8Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2