Avai vs CRB
Tỷ số chung cuộc: Avai 0-1 CRB tại Serie B, 11 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avai thắng 3, hòa 2, CRB thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Phong độ
- WWWLL Avai
- DWLWW CRB
- 13' Bressan
- 34' 0-1 Bressan · Thiaguinho
- HT0-1
- 46' ▲ Leo Chu ▼ Jean Lucas
- 46' ▲ William ▼ Douglas Teixeira
- 50' Wallison
- 64' Luiz Henrique
- 64' Thiaguinho
- 70' ▲ Joao Vittor ▼ Wallison
- 70' ▲ De Lucca ▼ Crystopher Ribeiro
- 70' ▲ Geovane ▼ Danielzinho
- 77' ▲ Hyan ▼ Luiz Henrique
- 79' ▲ Joao Neto ▼ Mikael
- 80' ▲ Guilherme Pato ▼ Thiaguinho
- 88' ▲ Gabriel Cipriano ▼ Thayllon
- 88' ▲ Luizao ▼ Pedro Castro
- FT0-1
Đội hình
- 94Bruno Ferreira
- 2Wallison▼ 70'
- 38Jefferson Maciel
- 40Reynaldo
- 36Douglas Teixeira▼ 46'
- 100Ze Ricardo
- 8Luiz Henrique▼ 77'
- 43Thayllon▼ 88'
- 11F. Vizeu
- 10Jean Lucas▼ 46'
- 14Daniel Penha
Dự bị 12
- 1Igor Bohn
- 95Wenderson
- 7Leo Chu▲ 46'
- 25Paulo Vitor
- 18Hyan▲ 77'
- 15Guilherme Aquino
- 20Isaias
- 9Leo Gamalho
- 5Romildo Del Piage
- 23Gabriel Cipriano▲ 88'
- 22Joao Vittor▲ 70'
- 56William▲ 46'
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin
- 22Bressan
- 33Lyncon
- 36Lucas Lovat
- 8Crystopher Ribeiro▼ 70'
- 10Danielzinho▼ 70'
- 21Pedro Castro▼ 88'
- 17Thiaguinho▼ 80'
- 28Mikael▼ 79'
- 97Dada Belmonte
Dự bị 11
- 23Fabio Henrique
- 20Vinicius Barata
- 50Luizao▲ 88'
- 45De Lucca▲ 70'
- 9Joao Neto▲ 79'
- 26Estevao
- 7Douglas Baggio
- 6Reverson
- 18Geovane▲ 70'
- 11Guilherme Pato▲ 80'
- 44Henri
Thống kê
02⚑14
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm18
9Trúng đích3
6Chệch đích5
8Bị chặn10
14Phạt góc2
1Việt vị1
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
484Chuyền bóng499
85%Chính xác chuyền86%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được16
13Thủng lưới7
1.18Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7