Ponte Preta vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Ponte Preta 1-1 Athletic Club tại Serie B, 28 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 20
- Phong độ
- DLLLL Ponte Preta
- LLLWL Athletic Club
- 5' Max
- 20' Lucas Cunha
- 21' Leo Gomes · Elvis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Aponza ▼ G. Cabezas
- 49' Diogo Batista de Souza
- 50' Diogo Batista de Souza
- 54' ▲ Douglas Pele ▼ Diogo Batista
- 58' Diego Porfirio
- 60' ▲ Felipe Negrucci ▼ J. Pool
- 67' ▲ Miguel Morais ▼ David da Hora
- 67' 1-1 Ian Luccas11m
- 69' Jhonathan
- 69' ▲ Yarlen ▼ Max
- 70' ▲ D. Vera ▼ Carlinhos
- 76' ▲ Nicolas Araujo ▼ Diego Porfirio
- 83' Julio de Oliveira
- 83' Dixon Vera
- 85' André Lima
- 86' Ian Luccas
- 87' ▲ Rodrigo Souza ▼ Danilo Barcelos
- 87' ▲ Joao Damiao ▼ Leo Gomes
- FT1-1
Đội hình
- 30Vinicius Ferrari
- 23S. Palacios 5.6
- 3Lucas Cunha 7.5
- 14Danilo Barcelos ▼ 87' 6.3
- 2Julio 6.9
- 16Leo Gomes ⚽ ▼ 87' 7.2
- 8Andre Lima 7.3
- 13Diego Porfirio ▼ 76' 6.7
- 32Kevyson 6.9
- 10Elvis ⇢ 7.3
- 18David da Hora ▼ 67' 6.9
Dự bị 8
- 1Guilherme Viana
- 17Miguel Morais ▲ 67' 6.5
- 35Gustavo Telles
- 5Rodrigo Souza ▲ 87' 6.7
- 7Nicolas Araujo ▲ 76'
- 4Gustavo Almeida
- 6Juan Rodrigues
- 9Joao Damiao ▲ 87' 6.3
- 1Luan Polli 6.6
- 22Diogo Batista ▼ 54' 6.6
- 3Jhonatan Silva 6.3
- 19J. Pool ▼ 60'
- 23Enzo Santos 7.2
- 16Joao Miguel 6.9
- 11Max ▼ 69' 6.7
- 8G. Cabezas ▼ 46' 6.3
- 5Ian Luccas ⚽ 7.3
- 17Kauan Rodrigues 6.6
- 9Carlinhos ▼ 70' 6.9
Dự bị 11
- 12Glauco
- 6Zeca
- 2Douglas Pele ▲ 54' 6.9
- 20W. Aponza ▲ 46' 6.2
- 13Felipe Negrucci ▲ 60' 6.3
- 15Jota
- 7Yarlen ▲ 69' 6.7
- 14Marcelo Henrique
- 18Pedro Oliveira
- 4Belezi
- 21D. Vera ▲ 70' 6.9
Thống kê
04⚑1
⚑150
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
6Trúng đích4
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc1
0Việt vị8
21Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
3Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
333Chuyền bóng267
248Chuyền chính xác187
74%Chính xác chuyền70%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 30 - 15 | +15 | 50 | |
| 2 | 27 | 45 - 23 | +22 | 49 | |
| 3 | 27 | 28 - 21 | +7 | 47 | |
| 4 | 27 | 29 - 22 | +7 | 45 | |
| 5 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 9 | 27 | 26 - 21 | +5 | 39 | |
| 10 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 11 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 12 | 27 | 31 - 30 | +1 | 37 | |
| 13 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 27 | 29 - 30 | -1 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 27 | 28 - 34 | -6 | 30 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
6Ghi được15
23Thủng lưới15
0.6Bàn thắng mỗi trận1.25
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai8