Cuiaba vs Atletico Goianiense
Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 0-1 Atletico Goianiense tại Serie B, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 0, hòa 4, Atletico Goianiense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Phong độ
- WWDWL Cuiaba
- LDWWD Atletico Goianiense
- 30' Gustavo Coutinho
- 38' David
- 39' Guilherme Marques
- 45'+1 Railan
- HT0-0
- 46' ▲ Bruno Jose ▼ Guilherme
- 46' ▲ Leo Tocantins ▼ Geovany Soares
- 57' ▲ Klebert ▼ Igor Henrique
- 59' ▲ Luiz Otavio ▼ David Miguel
- 59' ▲ Kauan Cristtyan ▼ Rodrigo Rodrigues
- 61' 0-1 Bruno Jose · Guilherme
- 63' Pepê
- 67' ▲ H. Pedro ▼ Fabio Gomes
- 67' ▲ Eliel ▼ Jean Dias
- 67' ▲ Eric Melo ▼ Marlon
- 74' ▲ Cristiano ▼ Marrony
- 80' Cristiano
- 86' ▲ Tito ▼ Leandro Vilela
- FT0-1
Đội hình
- 31Marcelo Carne
- 37Raylan
- 13Joao Basso
- 33Alan Empereur
- 6Marlon▼ 67'
- 30Raul
- 77Jean Dias▼ 67'
- 20David Miguel▼ 59'
- 8Pepe
- 27Rodrigo Rodrigues▼ 59'
- 90Fabio Gomes▼ 67'
Dự bị 12
- 1Joao Carlos
- 96H. Pedro▲ 67'
- 97Luiz Otavio▲ 59'
- 2Igor Inocencio
- 4Vitor Mendes
- 11Eliel▲ 67'
- 36Lorenzo
- 70Wesley Dias
- 5Calebe Costa
- 14Eric Melo▲ 67'
- 29Vinicius Peixoto
- 41Kauan Cristtyan▲ 59'
- 1Paulo Vitor
- 2Ewerthon
- 3O. J. Barreto Viera
- 4Adriano Martins
- 6Guilherme▼ 46'
- 5Leandro Vilela▼ 86'
- 7Guilherme▼ 46'
- 8Igor Henrique▼ 57'
- 10Marrony▼ 74'
- 11Geovany Soares▼ 46'
- 9Gustavo Coutinho
Dự bị 9
- 12Paulo Henrique
- 18Bruno Jose▲ 46'
- 19Leo Tocantins▲ 46'
- 13Nata
- 14Tito▲ 86'
- 20Leo Jaco
- 16Cristiano▲ 74'
- 15Gustavo Daniel
- 17Klebert▲ 57'
Thống kê
03⚑8
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
8Chệch đích2
3Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
410Chuyền bóng342
86%Chính xác chuyền82%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 9 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 10 | 25 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 25 | 34 - 29 | +5 | 32 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 25 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 25 | 16 - 52 | -36 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
11Ghi được12
12Thủng lưới6
1.1Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6