Athletic Club
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
São Bernardo

Athletic Club vs São Bernardo

Tỷ số chung cuộc: Athletic Club 2-1 São Bernardo tại Serie B, 23 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Phong độ
WLLLW Athletic Club
LDDLW São Bernardo
  1. 2' Max · Belezi 1-0
  2. 7' Felipe Garcia
  3. 26' 1-1 Lucas Rian · Lucas Lima
  4. HT1-1
  5. 52' Felipe Negrucci G. Cabezas
  6. 52' D. Vera Carlinhos
  7. 57' Dudu Miraíma
  8. 61' W. Aponza Ian Luccas
  9. 63' Felipe Negrucci · Diogo Batista 2-1
  10. 65' Hyoran Dudu Miraima
  11. 65' D. Davi Echapora
  12. 65' Mario Sergio Para
  13. 77' Yarlen Max
  14. 79' Daniel Amorim Lucas Lima
  15. 82' Fabricio Daniel Lucas Rian
  16. 87' Rodrigo Ferreira
  17. 89' Felipe Garcia
  18. 90'+1 Wilinton Aponzá
  19. FT2-1

Đội hình

Athletic Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Souza Alex
  1. 1Luan Polli 10.0
  2. 22Diogo Batista 6.7
  3. 3Jhonatan Silva 6.3
  4. 4Belezi 7.2
  5. 23Enzo Santos 6.5
  6. 16Joao Miguel 7.3
  7. 11Max ▼ 77' 7.9
  8. 8G. Cabezas ▼ 52' 6.6
  9. 17Kauan Rodrigues 6.2
  10. 5Ian Luccas ▼ 61' 6.7
  11. 9Carlinhos ▼ 52' 6.2

Dự bị 12

  1. 12Glauco
  2. 10Gustavinho
  3. 2Douglas Pele
  4. 20W. Aponza ▲ 61' 6.6
  5. 6Felipe Negrucci ▲ 52' 7.7
  6. 15Jota
  7. 7Yarlen ▲ 77' 6.3
  8. 14Marcelo Henrique
  9. 18Pedro Oliveira
  10. 21D. Vera ▲ 52' 6.9
  11. 13Felipe Vieira
  12. 19J. Pool
São Bernardo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Catala Ricardo
  1. 1Alex Alves 6.2
  2. 2Rodrigo Ferreira 6.5
  3. 35Jemerson 7.2
  4. 97Augusto 6.9
  5. 6Para ▼ 65' 6.2
  6. 14Lucas Lima ▼ 79' 7.2
  7. 8Foguinho 6.5
  8. 26Dudu Miraima ▼ 65' 6.2
  9. 7Lucas Rian ▼ 82' 7.6
  10. 9Felipe Garcia 7.3
  11. 27Echapora ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 12Junior Oliveira
  2. 42Hyoran ▲ 65' 7.2
  3. 77Marcao Silva
  4. 3Helder Maciel
  5. 10Fabricio Daniel ▲ 82' 6.2
  6. 90Luizao
  7. 70Lucas Reis
  8. 37D. Davi ▲ 65' 6.9
  9. 33Mario Sergio ▲ 65' 6.9
  10. 89Daniel Amorim ▲ 79' 6.9
  11. 29Pedrinho
  12. 21Hugo Sanches

Thống kê

012
630
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm20
5Trúng đích11
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
2Phạt góc6
5Việt vị5
17Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
9Cứu thua3
-1.15Bàn thắng ngăn chặn-1.15
327Chuyền bóng508
256Chuyền chính xác434
78%Chính xác chuyền85%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
15Ghi được16
12Thủng lưới17
1.36Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu