Vila Nova
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortaleza EC

Vila Nova vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Vila Nova 2-1 Fortaleza EC tại Serie B, 22 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 19
Phong độ
WWDWL Vila Nova
DDWDW Fortaleza EC
  1. 14' Douglas Mendes · Marquinhos Gabriel 1-0
  2. 32' Joao Vieira 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Nathan Fogaca J. B. Miritello
  5. 46' Pierre Lucas Sasha
  6. 46' Paulo Baya Luiz Fernando
  7. 62' Hayner Igor Carius
  8. 65' Dudu Andre Luis
  9. 66' Welliton Vitinho
  10. 69' Nathan Fogaca
  11. 77' Mailton Mauricio Junior
  12. 78' 2-1 Pedro Henrique
  13. 84' Pierre
  14. 85' Dodo Marquinhos Gabriel
  15. 85' Emerson Urso Higor Meritao
  16. 85' Gustavo Puskas Dellatorre
  17. 90'+2 G. Fuentes
  18. 90'+2 Emerson Urso
  19. FT2-1

Đội hình

Vila Nova Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ferreira Guto
  1. 1Helton Leite
  2. 16Igor Carius▼ 62'
  3. 4Douglas Mendes
  4. 23Breno Augusto
  5. 13Willian Formiga
  6. 5Joao Vieira
  7. 21Higor Meritao▼ 85'
  8. 7Andre Luis▼ 65'
  9. 10Marquinhos Gabriel▼ 85'
  10. 99Janderson
  11. 49Dellatorre▼ 85'

Dự bị 11

  1. 29Dalberson
  2. 22Hayner▲ 62'
  3. 20Nathan Camargo
  4. 15Dudu▲ 65'
  5. 18Enzo Bizzotto
  6. 31Dodo▲ 85'
  7. 19Caique
  8. 70Emerson Urso▲ 85'
  9. 17Kerlon
  10. 9Gustavo Puskas▲ 85'
  11. 14S. Nunes
Fortaleza EC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carpini Thiago
  1. 1Joao Ricardo
  2. 13Mauricio Junior▼ 77'
  3. 23Neris
  4. 4Luan Freitas
  5. 18G. Fuentes
  6. 88Lucas Sasha▼ 46'
  7. 29Rodrigo
  8. 16Pedro Henrique
  9. 11Vitinho▼ 66'
  10. 32Luiz Fernando▼ 46'
  11. 9J. B. Miritello▼ 46'

Dự bị 12

  1. 25Vinicius Silvestre
  2. 15Magrao
  3. 10Lucas Crispim
  4. 17Nathan Fogaca▲ 46'
  5. 22Mailton▲ 77'
  6. 5Pierre▲ 46'
  7. 8Ronald
  8. 37Ryan
  9. 6T. Cardona
  10. 31Welliton▲ 66'
  11. 77Paulo Baya▲ 46'
  12. 33Kaua Rocha

Thống kê

014
430
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
4Chệch đích6
2Bị chặn0
4Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
371Chuyền bóng340
80%Chính xác chuyền78%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
8
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
11
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
12
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
13
Goias
26 25 - 31 -6 36
14
São Bernardo 1-0
26 35 - 29 +6 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta 0-1
26 16 - 53 -37 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
14Ghi được12
13Thủng lưới11
1.27Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu