Fortaleza EC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Novorizontino

Fortaleza EC vs Novorizontino

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 1-0 Novorizontino tại Serie B, 18 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
DWWWW Novorizontino
  1. 3' Vitinho 1-0
  2. 40' João Ricardo
  3. 45'+1 Neris
  4. 45'+1 Robson
  5. HT1-0
  6. 46' Welliton Luiz Fernando
  7. 46' Juninho Helio Borges
  8. 56' Rodriguinho
  9. 61' Tavinho Luis Oyama
  10. 61' Vinicius Paiva Romulo
  11. 64' Lucas Gazal
  12. 65' Mailton Rodriguinho
  13. 65' Pierre Rodrigo
  14. 68' C. Ortiz Reidiney
  15. 68' Carlao Robson
  16. 74' Luan Freitas Neris
  17. 79' Paulo Baya Pedro Henrique
  18. FT1-0

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carpini Thiago
  1. 1Joao Ricardo 7.5
  2. 75Rodriguinho ▼ 65' 6.6
  3. 23Neris ▼ 74' 6.7
  4. 3Lucas Gazal 7.3
  5. 18G. Fuentes 7.2
  6. 88Lucas Sasha 7.2
  7. 29Rodrigo ▼ 65' 7.2
  8. 16Pedro Henrique ▼ 79' 6.9
  9. 11Vitinho 7.9
  10. 32Luiz Fernando ▼ 46' 6.7
  11. 9J. B. Miritello 6.2

Dự bị 12

  1. 25Vinicius Silvestre
  2. 10Lucas Crispim
  3. 22Mailton ▲ 65' 6.9
  4. 4Luan Freitas ▲ 74' 6.9
  5. 5Pierre ▲ 65' 6.7
  6. 8Ronald
  7. 37Ryan
  8. 38Lucca Prior
  9. 6T. Cardona
  10. 31Welliton ▲ 46' 7.3
  11. 77Paulo Baya ▲ 79' 6.7
  12. 19Lucas Emanoel
Novorizontino Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Moreira Enderson
  1. 93Jordi 7.9
  2. 20N. Castrillon 6.5
  3. 26Gabriel Bahia 7.5
  4. 4Patrick 7.3
  5. 66Maykon Jesus 6.9
  6. 77Helio Borges ▼ 46' 6.5
  7. 17Matheus Bianqui 7.5
  8. 6Luis Oyama ▼ 61' 6.2
  9. 41Reidiney ▼ 68' 6.6
  10. 10Romulo ▼ 61' 6.5
  11. 11Robson ▼ 68' 6.5

Dự bị 11

  1. 31Cesar Augusto
  2. 18Leo Naldi
  3. 27Diego Mathias
  4. 15Tavinho ▲ 61' 6.9
  5. 8C. Ortiz ▲ 68' 7.2
  6. 14Eduardo Brock
  7. 16Vinicius Paiva ▲ 61' 6.6
  8. 50Juninho ▲ 46' 6.9
  9. 22Ivan Alvarino
  10. 9Carlao ▲ 68' 6.5
  11. 3Carlinhos

Thống kê

0410
610
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm19
4Trúng đích4
8Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
10Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
333Chuyền bóng530
264Chuyền chính xác452
79%Chính xác chuyền85%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
26 36 - 29 +7 35
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
26 16 - 54 -38 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
12Ghi được17
11Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu