São Bernardo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Avai

São Bernardo vs Avai

Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 1-1 Avai tại Serie B, 17 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Phong độ
WLDDL São Bernardo
WWWLL Avai
  1. 6' Douglas Teixeira
  2. 35' Jemerson · Felipe Garcia 1-0
  3. 45' Zé Ricardo
  4. HT1-0
  5. 46' Quaresma DG
  6. 46' Juan Rocha Sorriso
  7. 57' Echaporã
  8. 62' 1-1 Daniel Penha · Jean Lucas
  9. 64' Augusto
  10. 66' Dudu Miraíma
  11. 69' Hyoran Dudu Miraima
  12. 69' Pedrinho Echapora
  13. 69' Lucas Lima Foguinho
  14. 79' Wenderson Ze Ricardo
  15. 79' Leo Gamalho Jean Lucas
  16. 80' Daniel Amorim Lucas Rian
  17. 83' Joao Maistro Jefferson Maciel
  18. FT1-1

Đội hình

São Bernardo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Catala Ricardo
  1. 1Alex Alves
  2. 2Rodrigo Ferreira
  3. 35Jemerson
  4. 97Augusto
  5. 6Para
  6. 26Dudu Miraima▼ 69'
  7. 8Foguinho▼ 69'
  8. 17Romisson
  9. 7Lucas Rian▼ 80'
  10. 9Felipe Garcia
  11. 27Echapora▼ 69'

Dự bị 12

  1. 12Junior Oliveira
  2. 42Hyoran▲ 69'
  3. 77Marcao Silva
  4. 3Helder Maciel
  5. 10Fabricio Daniel
  6. 25W. Gonzaga
  7. 70Lucas Reis
  8. 33Mario Sergio
  9. 89Daniel Amorim▲ 80'
  10. 29Pedrinho▲ 69'
  11. 21Hugo Sanches
  12. 14Lucas Lima▲ 69'
Avai Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Almeida Cauan de
  1. 1Igor Bohn
  2. 2Wallison
  3. 3Allyson
  4. 38Jefferson Maciel▼ 83'
  5. 36DG▼ 46'
  6. 43Thayllon
  7. 77Ze Ricardo▼ 79'
  8. 8Luiz Henrique
  9. 11Sorriso▼ 46'
  10. 14Daniel Penha
  11. 10Jean Lucas▼ 79'

Dự bị 9

  1. 21Otavio Passos
  2. 95Wenderson▲ 79'
  3. 50Joao Maistro▲ 83'
  4. 4Gabriel Simples
  5. 25Paulo Vitor
  6. 9Leo Gamalho▲ 79'
  7. 66Quaresma▲ 46'
  8. 16Jamerson
  9. 17Juan Rocha▲ 46'

Thống kê

039
220
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm5
3Trúng đích2
3Chệch đích1
5Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
574Chuyền bóng458
87%Chính xác chuyền82%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Juventude
26 28 - 15 +13 47
2
Criciuma
26 28 - 19 +9 47
3
Novorizontino
26 44 - 23 +21 46
4
Vila Nova
26 37 - 30 +7 44
5
Fortaleza EC
26 29 - 22 +7 44
6
CRB
26 40 - 36 +4 42
7
Operario-PR
26 33 - 33 0 40
8
Atletico Goianiense
26 30 - 25 +5 40
9
Sport Recife
26 34 - 26 +8 38
10
Nautico Recife
26 31 - 28 +3 37
11
Athletic Club
26 31 - 27 +4 37
12
Goias
26 25 - 31 -6 36
13
Cuiaba
26 23 - 21 +2 36
14
São Bernardo
25 34 - 29 +5 32
15
Botafogo SP
26 29 - 29 0 31
16
Ceara
26 27 - 33 -6 31
17
Avai
26 28 - 34 -6 29
18
Londrina
26 30 - 38 -8 22
19
America Mineiro
26 19 - 45 -26 14
20
Ponte Preta
25 16 - 52 -36 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
14Ghi được13
17Thủng lưới13
1.4Bàn thắng mỗi trận1.18
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu