Ceara vs Athletic Club
Tỷ số chung cuộc: Ceara 0-0 Athletic Club tại Serie B, 13 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- LLWLW Ceara
- WLLLW Athletic Club
- 21' Jhonathan
- HT0-0
- 46' ▲ Sanchez ▼ Fernando
- 46' ▲ Luiz Otavio ▼ Julio Cesar
- 60' ▲ Vina ▼ Juan Alano
- 60' ▲ Caio ▼ Richardson
- 66' Diogo Batista de Souza
- 68' ▲ Douglas Pele ▼ Diogo Batista
- 79' ▲ Pedro Oliveira ▼ Joao Miguel
- 79' ▲ Luiz Fernando ▼ Max
- 80' ▲ Matheus Araujo ▼ Lucas Mugni
- 85' ▲ J. Pool ▼ Jota
- 90'+4 José Wilson Neto
- 90'+6 Ian Luccas
- 90'+3 Jhan Pool Torres
- FT0-0
Đội hình
- 1Richard 7.2
- 18Julio Cesar ▼ 46' 6.9
- 26Richardson ▼ 60' 6.7
- 33Eder 7.3
- 31Bryan Borges 6.6
- 40Melk 6.9
- 81Joao Gabriel 6.7
- 10Juan Alano ▼ 60' 6.9
- 17Fernando ▼ 46' 6.2
- 99Lucca 7.0
- 11Lucas Mugni ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 94Bruno Ferreira
- 12Sanchez ▲ 46' 6.6
- 9Wendel Silva
- 90Kaua Ziegler
- 35Giulio
- 80Pedro Esli
- 29Vina ▲ 60' 6.6
- 13Luiz Otavio ▲ 46' 7.7
- 8Matheus Araujo ▲ 80' 6.7
- 71Gabriel Rocha
- 88Caio ▲ 60' 6.6
- 60Enzo Lodovico
- 1Luan Polli 6.6
- 6Zeca 7.2
- 3Jhonatan Silva 7.0
- 4Belezi 7.3
- 22Diogo Batista ▼ 68' 6.6
- 15Jota ▼ 85' 7.0
- 16Joao Miguel ▼ 79' 6.9
- 23Enzo Santos 7.0
- 11Max ▼ 79' 7.0
- 17Kauan Rodrigues 7.2
- 5Ian Luccas 6.2
Dự bị 10
- 12Glauco
- 10Gustavinho
- 2Douglas Pele ▲ 68' 6.7
- 7Bruninho
- 14Marcelo Henrique
- 18Pedro Oliveira ▲ 79' 6.9
- 21D. Vera
- 13Felipe Vieira
- 19J. Pool ▲ 85'
- 20Luiz Fernando ▲ 79' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑640
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm13
2Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn8
7Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
423Chuyền bóng226
369Chuyền chính xác176
87%Chính xác chuyền78%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
12Ghi được15
13Thủng lưới12
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8