São Bernardo vs Cuiaba
Tỷ số chung cuộc: São Bernardo 2-2 Cuiaba tại Serie B, 12 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 17
- Phong độ
- LDDLW São Bernardo
- WWDWL Cuiaba
- 7' Lucas Rian · Dudu Miraima 1-0
- 12' 1-1 Marlon · Pepe
- 29' 1-2 Alex Alvesphản lưới
- 45' Rodrigo Ferreira · Daniel Amorim 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Jean Dias ▼ Weverson
- 58' ▲ Hyoran ▼ Echapora
- 59' Calebe Costa
- 61' ▲ H. Pedro ▼ Vinicius Peixoto
- 61' ▲ David Miguel ▼ Calebe Costa
- 74' ▲ Fabricio Daniel ▼ Lucas Rian
- 74' ▲ D. Davi ▼ Foguinho
- 75' ▲ Raylan ▼ Pepe
- 80' Augusto
- 81' Daniel Davi Simão Roque
- 88' ▲ Marcao Silva ▼ Dudu Miraima
- 88' ▲ Lucas Reis ▼ Daniel Amorim
- 89' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Kauan Cristtyan
- 90'+1 Jean Dias
- FT2-2
Đội hình
- 1Alex Alves
- 2Rodrigo Ferreira
- 35Jemerson
- 97Augusto
- 6Para
- 26Dudu Miraima▼ 88'
- 8Foguinho▼ 74'
- 7Lucas Rian▼ 74'
- 17Romisson
- 27Echapora▼ 58'
- 89Daniel Amorim▼ 88'
Dự bị 12
- 12Junior Oliveira
- 42Hyoran▲ 58'
- 77Marcao Silva▲ 88'
- 3Helder Maciel
- 10Fabricio Daniel▲ 74'
- 25W. Gonzaga
- 70Lucas Reis▲ 88'
- 37D. Davi▲ 74'
- 33Mario Sergio
- 29Pedrinho
- 21Hugo Sanches
- 14Lucas Lima
- 31Marcelo Carne
- 4Vitor Mendes
- 13Joao Basso
- 33Alan Empereur
- 41Kauan Cristtyan▼ 89'
- 5Calebe Costa▼ 61'
- 30Raul
- 6Marlon
- 8Pepe▼ 75'
- 53Weverson▼ 46'
- 29Vinicius Peixoto▼ 61'
Dự bị 10
- 1Joao Carlos
- 96H. Pedro▲ 61'
- 97Luiz Otavio
- 27Rodrigo Rodrigues▲ 89'
- 91Luis Soares
- 36Lorenzo
- 77Jean Dias▲ 46'
- 37Raylan▲ 75'
- 14Eric Melo
- 20David Miguel▲ 61'
Thống kê
02⚑6
⚑720
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích4
4Bị chặn2
6Phạt góc7
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
612Chuyền bóng210
87%Chính xác chuyền64%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 2 | 26 | 28 - 19 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 46 | |
| 4 | 26 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 29 - 22 | +7 | 44 | |
| 6 | 26 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 9 | 26 | 34 - 26 | +8 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 28 | +3 | 37 | |
| 11 | 26 | 31 - 27 | +4 | 37 | |
| 12 | 26 | 25 - 31 | -6 | 36 | |
| 13 | 26 | 23 - 21 | +2 | 36 | |
| 14 | 26 | 36 - 29 | +7 | 35 | |
| 15 | 26 | 29 - 29 | 0 | 31 | |
| 16 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 18 | 26 | 30 - 38 | -8 | 22 | |
| 19 | 26 | 19 - 45 | -26 | 14 | |
| 20 | 26 | 16 - 54 | -38 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
16Ghi được11
17Thủng lưới12
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7