CR Vasco da Gama vs Mirassol
Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-1 Mirassol tại Serie A, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 0, hòa 1, Mirassol thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- LWWWL CR Vasco da Gama
- DDDLW Mirassol
- 30' 0-1 Igor Formiga · Reinaldo
- 36' ▲ Lucas Oliveira ▼ Jose Aldo
- HT0-1
- 46' ▲ Carlos Eduardo ▼ Gustavo Silva
- 60' ▲ David ▼ Adson
- 60' ▲ N. Moreira ▼ Tche Tche
- 66' Walter
- 69' ▲ Eduardo ▼ Japa
- 69' ▲ Fernandinho ▼ Edson Carioca
- 70' ▲ Jair ▼ Ramon Rique
- 71' ▲ Lucas Piton ▼ Cuiabano
- 74' ▲ J. Rojas ▼ Cauan Barros
- 80' A. Gomez 1-1
- 82' ▲ Chico Kim ▼ Denilson
- 83' Nuno Moreira
- FT1-1
Đội hình
- 1Leo Jardim
- 2J. Rodriguez
- 46C. Cuesta
- 30Robert Renan
- 66Cuiabano▼ 71'
- 88Cauan Barros▼ 74'
- 3Tche Tche▼ 60'
- 28Adson▼ 60'
- 83Ramon Rique▼ 70'
- 11A. Gomez
- 77C. Spinelli
Dự bị 12
- 13Daniel Fuzato
- 6Lucas Piton▲ 71'
- 10J. Rojas▲ 74'
- 43Lucas Freitas
- 8Jair▲ 70'
- 96Paulo Henrique
- 7David▲ 60'
- 17N. Moreira▲ 60'
- 18M. Hinestroza
- 29Paulinho
- 98JP
- 60Joao Vitor
- 22Walter
- 32Igor Formiga
- 34Joao Victor
- 44Gabriel Knesowitsch
- 6Reinaldo
- 8Denilson▼ 82'
- 21Jose Aldo▼ 36'
- 5Japa▼ 69'
- 19Gustavo Silva▼ 46'
- 30Bruno Santos
- 95Edson Carioca▼ 69'
Dự bị 12
- 90Thomazella
- 33Eduardo▲ 69'
- 17Fernandinho▲ 69'
- 27A. Galeano
- 12Victor Luis
- 10Chico Kim▲ 82'
- 96Carlos Eduardo▲ 46'
- 2Lucas Oliveira▲ 36'
- 7Shaylon
- 9Andre Luis
- 18Elias
- 3Willian Machado
Thống kê
01⚑9
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích4
10Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
472Chuyền bóng349
81%Chính xác chuyền80%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 3 | 26 | 38 - 26 | +12 | 46 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 37 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 26 | 27 - 34 | -7 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
15Trận đấu13
18Ghi được13
15Thủng lưới19
1.2Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai5