América SE
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guarany SE

América SE vs Guarany SE

Tỷ số chung cuộc: América SE 1-0 Guarany SE tại Sergipano, 5 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Sergipano · Play-offs
Sân vận động
Estádio Durval Feitosa, Propriá, Sergipe
Phong độ
WWWDL América SE
WWLWL Guarany SE
  1. 17' Jerfesson Irvaine Veron
  2. 23' Elimar Ítalo
  3. 37' Yellow Card
  4. 39' Yellow Card
  5. 39' Danilo Itaporanga 1-0
  6. HT1-0
  7. 60' Azevedo Antônio Carlos
  8. 71' Alanderson Paulo Henrique
  9. 71' Kiko Zé Antônio
  10. 76' Yellow Card
  11. 77' Jonathan Aldair Birimbau
  12. 77' Lalinho Renato
  13. 77' Luis Eduardo Biro Biro
  14. 88' Yellow Card
  15. 89' Luis Eduardo
  16. 89' Luis Eduardo
  17. 90' Yellow Card
  18. 90' Rafael Vila Cirilo
  19. FT1-0

Đội hình

América SE HLV: Carlinhos Propriá
  1. Luiz Ricardo
  2. Danilo Itaporanga
  3. Carlos Henrique
  4. Paulo Cezar
  5. Danilo Bala
  6. Renato ▼ 77'
  7. Antônio Carlos ▼ 60'
  8. Ítalo ▼ 23'
  9. Michel Chuva
  10. Aldair Birimbau ▼ 77'
  11. Biro Biro ▼ 77'

Dự bị 12

  1. Elimar ▲ 23'
  2. Azevedo ▲ 60'
  3. Jonathan ▲ 77'
  4. Lalinho ▲ 77'
  5. Luis Eduardo ▲ 77'
  6. Du
  7. Fabricio
  8. James Dean
  9. Jeanderson
  10. Joãozinho Sergipano
  11. Marcus Vinícius
  12. Maycon
Guarany SE HLV: Guidon Santos
  1. Lucas
  2. Cirilo ▼ 90'
  3. Bruno Martins
  4. Zé Antônio ▼ 71'
  5. João Marcos
  6. Lucas Araújo
  7. Danilo Farias
  8. Pedro
  9. Rayamersson
  10. Paulo Henrique ▼ 71'
  11. Irvaine Veron ▼ 17'

Dự bị 11

  1. Jerfesson ▲ 17'
  2. Alanderson ▲ 71'
  3. Kiko ▲ 71'
  4. Rafael Vila ▲ 90'
  5. Alan
  6. Athos
  7. Gilvan
  8. Guilherme
  9. Hidelbrando Kaleb
  10. Peterson
  11. Ryan

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Confiança
9 26 - 8 +18 20
2
AO Itabaiana
9 18 - 7 +11 19
3
Lagarto
9 20 - 8 +12 17
4
América SE
9 10 - 6 +4 15
5
Guarany SE
9 9 - 19 -10 13
6
Falcon
9 11 - 15 -4 12
7
Sergipe
9 10 - 11 -1 11
8
Dorense
9 7 - 12 -5 8
9
Barra SE
9 8 - 27 -19 7
10
Carmópolis
9 10 - 16 -6 3
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
12Ghi được9
8Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu