AO Itabaiana
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dorense

AO Itabaiana vs Dorense

Tỷ số chung cuộc: AO Itabaiana 2-0 Dorense tại Sergipano, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AO Itabaiana thắng 3, hòa 2, Dorense thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Sergipano · Play-offs
Sân vận động
Estádio Estadual Lourival Baptista, Aracaju, Sergipe
Phong độ
DLLLL AO Itabaiana
LLLWW Dorense
  1. 38' Gustavo Schutz 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Aderlan Capela Fifiu
  4. 46' Candinho David
  5. 46' Daniel GTA Nixon
  6. 52' Rony 2-0
  7. 57' Popo
  8. 58' Bruno Sena
  9. 62' Pedro Silva Gustavo Schutz
  10. 65' Maycon Jeferson
  11. 70' Léo Carvalho Cleiton
  12. 70' Marcelinho Wendel Barros
  13. 79' Douglas Chiquinho Alagoano
  14. 79' Thiago Papel Kauã
  15. 79' Luiz Felipe Álvaro
  16. FT2-0

Đội hình

AO Itabaiana HLV: Ailton Silva
  1. Jefferson
  2. Chiquinho Alagoano▼ 79'
  3. Rony
  4. Gabriel Caran
  5. Kauã▼ 79'
  6. Matheus
  7. Bruno Sena
  8. Vitão
  9. Cleiton▼ 70'
  10. Gustavo Schutz▼ 62'
  11. Wendel Barros▼ 70'

Dự bị 12

  1. Pedro Silva▲ 62'
  2. Léo Carvalho▲ 70'
  3. Marcelinho▲ 70'
  4. Douglas▲ 79'
  5. Thiago Papel▲ 79'
  6. Duda
  7. Edinho Canutama
  8. Jadson Jupi
  9. Matheus Pellegrini
  10. Matheus Prado
  11. Neném
  12. Tiago Souza
Dorense HLV: Elenilson Silva
  1. Tony Lima
  2. Jeferson▼ 65'
  3. Henrique Jurubeba
  4. Cláudio Sergipano
  5. Popó
  6. Fifiu▼ 46'
  7. David▼ 46'
  8. Reny Max
  9. Cristiano Sergipano
  10. Nixon▼ 46'
  11. Álvaro▼ 79'

Dự bị 12

  1. Aderlan Capela▲ 46'
  2. Candinho▲ 46'
  3. Daniel GTA▲ 46'
  4. Maycon▲ 65'
  5. Luiz Felipe▲ 79'
  6. Alexandre
  7. Cleriston
  8. Euler
  9. Glaubert Marcelo
  10. João Victor
  11. Leno Alves
  12. Sillas

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Confiança
9 16 - 6 +10 21
2
Sergipe
9 12 - 4 +8 20
3
Lagarto
9 15 - 9 +6 18
4
AO Itabaiana
9 12 - 10 +2 14
5
Dorense
9 10 - 12 -2 13
6
Falcon
9 11 - 13 -2 12
7
América SE
9 13 - 10 +3 11
8
Carmópolis
9 6 - 10 -4 8
9
Olímpico SE
9 7 - 12 -5 7
10
Atlético Gloriense
9 6 - 22 -16 3
Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu11
58Ghi được11
48Thủng lưới15
1.26Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn4
35Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu