Trận đấu
8
Bàn thắng mỗi trận
3.75
Cả hai cùng ghi bàn
75%
Trên 2.5 bàn
62.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thắng sân khách | 3 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Carmópolis | 9 | 4.5 |
| 2 | Caninde | 6 | 6 |
| 3 | Flamengo SE | 4 | 2 |
| 4 | Socorrense | 4 | 2 |
| 5 | Maruinense | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barra SE | 0 | 0 |
| 2 | Socorro Sport | 0 | 0 |
| 3 | Caninde | 1 | 1 |
| 4 | Carmópolis | 1 | 0.5 |
| 5 | Estanciano | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 7 | 1 | 87.5% |
| 1.5 | 7 | 1 | 87.5% |
| 2.5 | 5 | 3 | 62.5% |
| 3.5 | 3 | 5 | 37.5% |
| 4.5 | 3 | 5 | 37.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 1 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 2 | 25% |
| 0 – 0 | 1 | 12.5% |
| 1 – 2 | 1 | 12.5% |
| 1 – 6 | 1 | 12.5% |
| 2 – 1 | 1 | 12.5% |
| 2 – 3 | 1 | 12.5% |
| 8 – 0 | 1 | 12.5% |