Trận đấu
21
Bàn thắng mỗi trận
3.19
Cả hai cùng ghi bàn
71.43%
Trên 2.5 bàn
71.43%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 57.14% |
| Hòa | 5 | 23.81% |
| Thắng sân khách | 4 | 19.05% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Picos | 17 | 2.43 |
| 2 | River AC | 16 | 1.78 |
| 3 | Comercial PI | 11 | 1.57 |
| 4 | Flamengo PI | 11 | 1.22 |
| 5 | 4 de Julho | 8 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | 4 de Julho | 8 | 1.6 |
| 2 | Comercial PI | 8 | 1.14 |
| 3 | Picos | 8 | 1.14 |
| 4 | River AC | 12 | 1.33 |
| 5 | Flamengo PI | 13 | 1.44 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 21 | 0 | 100% |
| 1.5 | 19 | 2 | 90.48% |
| 2.5 | 15 | 6 | 71.43% |
| 3.5 | 7 | 14 | 33.33% |
| 4.5 | 3 | 18 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 5 | 23.81% |
| 1 – 1 | 3 | 14.29% |
| 1 – 0 | 2 | 9.52% |
| 1 – 3 | 2 | 9.52% |
| 3 – 0 | 2 | 9.52% |
| 0 – 3 | 1 | 4.76% |
| 1 – 5 | 1 | 4.76% |
| 2 – 0 | 1 | 4.76% |
| 2 – 2 | 1 | 4.76% |
| 3 – 1 | 1 | 4.76% |