Jaguaré
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Petrolina

Jaguaré vs Petrolina

Tỷ số chung cuộc: Jaguaré 2-1 Petrolina tại Pernambucano - 1, 17 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
LWWWL Jaguaré
LDLLL Petrolina
  1. 28' Alvaro
  2. 29' Isaque Gavioli
  3. 30' Daniel 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Silva Igor
  6. 49' 1-1 Tallysphản lưới
  7. 60' Guilherme 2-1
  8. 64' João Neto Kiko
  9. 64' Adriel Marquinhos
  10. 64' Zé Felipe Isaque
  11. 71' Luiz Felipe Álvaro Vieira
  12. 72' Léo Magoh Luciano Grafite
  13. 73' Adriel
  14. 80' Augusto
  15. 82' Alisson Santana Rafael Peixoto
  16. 87' Halef Pitbull Daniel
  17. FT2-1

Đội hình

Jaguaré Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Pedro Manta
  1. Éverton
  2. Rafael Peixoto ▼ 82'
  3. Tallys
  4. João Rocha
  5. Guilherme
  6. Anderson São João
  7. Deyvson
  8. Brendon
  9. Luciano Grafite ▼ 72'
  10. Pedro Maycon
  11. Daniel ▼ 87'

Dự bị 14

  1. Léo Magoh ▲ 72'
  2. Alisson Santana ▲ 82'
  3. Halef Pitbull ▲ 87'
  4. Adriel ▲ 64'
  5. Arthur Cordouro
  6. Davi Rêgo
  7. Eduardo Brito
  8. Jadiel
  9. Jailton
  10. Klefferson
  11. Marcão
  12. Marcelo Amaral
  13. Miguel Anjos
  14. Victor Tabika
Petrolina Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rui Sacramento
  1. André Lucas
  2. Marquinhos ▼ 64'
  3. Augusto
  4. Isaque ▼ 64'
  5. Daniel Oliveira
  6. Igor ▼ 46'
  7. Tiaguinho
  8. Piauí
  9. Kiko ▼ 64'
  10. Nildo Petrolina
  11. Álvaro Vieira ▼ 71'

Dự bị 9

  1. Y. Silva ▲ 46'
  2. João Neto ▲ 64'
  3. Adriel ▲ 64'
  4. Zé Felipe ▲ 64'
  5. Luiz Felipe ▲ 71'
  6. Alessandro
  7. Caio Bacarin
  8. Vinícius Brito
  9. Victor Hugo

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu9
15Ghi được4
31Thủng lưới14
0.83Bàn thắng mỗi trận0.44
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu