Afogados
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maguary PE

Afogados vs Maguary PE

Tỷ số chung cuộc: Afogados 1-1 Maguary PE tại Pernambucano - 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Afogados thắng 1, hòa 2, Maguary PE thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Valdemar Viana de Araújo, Afogados da Ingazeira, Pernambuco
Phong độ
DDLDL Afogados
DLLLL Maguary PE
  1. 13' 0-1 João Guilherme
  2. 31' Antônio Jackson Dedê
  3. 40' Jonnathan Luís Guilherme Vintém
  4. HT0-1
  5. 48' Pedrinho
  6. 56' Carlos Eduardo Clébson
  7. 60' Francisco Filho Erick Maranhão
  8. 69' Kayk de Almeida Cavalcanti
  9. 72' Stuart Raí
  10. 76' Gelson Mello Memo
  11. 76' Kelvin Marcos André
  12. 76' Renilson Pedrinho
  13. 77' Rodrigo 1-1
  14. 86' Matheus Oliveira Acauã
  15. FT1-1

Đội hình

Afogados Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luiz Carlos Mendes
  1. Danilo
  2. Denner
  3. Cláudio Caça-Rato
  4. Kayk
  5. Weslley
  6. Clébson ▼ 56'
  7. Dedê
  8. Acauã ▼ 86'
  9. Leozinho
  10. Raí ▼ 72'
  11. Rodrigo

Dự bị 8

  1. Carlos Eduardo ▲ 56'
  2. Stuart ▲ 72'
  3. Matheus Oliveira ▲ 86'
  4. Endrio
  5. Erik Silva
  6. Esquerdinha
  7. Gabriel Oliveira
  8. Gilson
Maguary PE Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Dudu
  3. Mateus Henrique
  4. Guedes
  5. Pedrinho ▼ 76'
  6. Jalysson
  7. Memo ▼ 76'
  8. Guilherme Vintém ▼ 40'
  9. João Guilherme
  10. Erick Maranhão ▼ 60'
  11. Marcos André ▼ 76'

Dự bị 14

  1. Jonnathan Luís ▲ 40'
  2. Francisco Filho ▲ 60'
  3. Gelson Mello ▲ 76'
  4. Kelvin ▲ 76'
  5. Renilson ▲ 76'
  6. Bruce Veras
  7. Bruno Lopes
  8. Hericlis
  9. Keu
  10. Pedro Cavalini
  11. Petuba
  12. Rafael Cruz
  13. Vitinho
  14. Yanan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
5Ghi được16
13Thủng lưới16
0.56Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu