Maguary PE
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jaguaré

Maguary PE vs Jaguaré

Tỷ số chung cuộc: Maguary PE 2-1 Jaguaré tại Pernambucano - 1, 12 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Arthur Tavares Melo, Bonito, Pernambucano
Phong độ
DLLLL Maguary PE
LWWWL Jaguaré
  1. 8' Erick Maranhão 1-0
  2. 37' Rafael Peixoto Jadiel
  3. 45'+5 Marcelo Amaral
  4. HT1-0
  5. 50' Hericlis 2-0
  6. 53' Klefferson Marcelo Amaral
  7. 53' Léo Magoh Daniel
  8. 64' Petuba Dudu
  9. 66' Luciano Grafite Brendon
  10. 66' Victor Tabika Alisson Santana
  11. 69' 2-1 Pedro Maycon11m
  12. 80' Gelson Mello Erick Maranhão
  13. 80' Jonnathan Luís Memo
  14. 82' Brendon
  15. 87' Guilherme Vintém Hericlis
  16. 87' Renilson Marcos André
  17. FT2-1

Đội hình

Maguary PE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Dudu ▼ 64'
  3. Mateus Henrique
  4. Sandoval
  5. Pedrinho
  6. João Guilherme
  7. Jalysson
  8. Memo ▼ 80'
  9. Marcos André ▼ 87'
  10. Hericlis ▼ 87'
  11. Erick Maranhão ▼ 80'

Dự bị 14

  1. Petuba ▲ 64'
  2. Gelson Mello ▲ 80'
  3. Jonnathan Luís ▲ 80'
  4. Guilherme Vintém ▲ 87'
  5. Renilson ▲ 87'
  6. Bruno Lopes
  7. Francisco Filho
  8. Guedes
  9. Kelvin
  10. Pedro Cavalini
  11. Vitinho
  12. Keu
  13. Rafael Cruz
  14. Yanan
Jaguaré Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Manta
  1. Éverton
  2. Marcelo Amaral ▼ 53'
  3. Jadiel ▼ 37'
  4. João Rocha
  5. Alisson Santana ▼ 66'
  6. Guilherme
  7. Brendon ▼ 66'
  8. Deyvson
  9. Daniel ▼ 53'
  10. Halef Pitbull
  11. Pedro Maycon

Dự bị 11

  1. Rafael Peixoto ▲ 37'
  2. Klefferson ▲ 53'
  3. Léo Magoh ▲ 53'
  4. Luciano Grafite ▲ 66'
  5. Victor Tabika ▲ 66'
  6. Adriel
  7. Eduardo Brito
  8. Jailton
  9. Marcão
  10. Miguel Anjos
  11. Thalison

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu18
16Ghi được15
16Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu