Petrolina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Retrô

Petrolina vs Retrô

Tỷ số chung cuộc: Petrolina 0-1 Retrô tại Pernambucano - 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Petrolina thắng 2, hòa 1, Retrô thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Paulo de Souza Coelho, Petrolina, Pernambuco
Phong độ
LDLLL Petrolina
DLLDL Retrô
  1. 32' Vitinho Pires
  2. 37' Felipe Augusto
  3. HT0-0
  4. 52' Vitão Y. Silva
  5. 66' Igor Nildo Petrolina
  6. 66' Júnior Fialho Franklin Mascote
  7. 66' Sávio Gedeílson
  8. 74' Diego Guerra Radsley
  9. 74' Lucas Grafite Felipe Augusto
  10. 75' Gustavo Salomão
  11. 76' Valdeir Álvaro Vieira
  12. 76' Zé Felipe Piauí
  13. 82' Igor Ferreira
  14. 83' 0-1 Júnior Fialho
  15. 84' R. Franco Fernandinho
  16. FT0-1

Đội hình

Petrolina Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Rui Sacramento
  1. André Lucas
  2. Augusto
  3. Marquinhos
  4. Isaque
  5. Nildo Petrolina ▼ 66'
  6. Piauí ▼ 76'
  7. João Neto
  8. Daniel Oliveira
  9. Álvaro Vieira ▼ 76'
  10. Y. Silva ▼ 52'
  11. Tiaguinho

Dự bị 14

  1. Vitão ▲ 52'
  2. Igor ▲ 66'
  3. Valdeir ▲ 76'
  4. Zé Felipe ▲ 76'
  5. Adriel
  6. Alessandro
  7. Caio Bacarin
  8. Gleydson
  9. Juan Cássio
  10. Kauã
  11. Neto
  12. Sales
  13. Victor Hugo
  14. Vinícius Brito
Retrô Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Evaristo Piza
  1. Fabian Volpi
  2. Gedeílson ▼ 66'
  3. Rayan Ribeiro
  4. Walce
  5. Gustavo Salomão
  6. Jonas
  7. Radsley ▼ 74'
  8. Felipe Augusto ▼ 74'
  9. Fernandinho ▼ 84'
  10. Fabinho
  11. Franklin Mascote ▼ 66'

Dự bị 11

  1. Júnior Fialho ▲ 66'
  2. Sávio ▲ 66'
  3. Diego Guerra ▲ 74'
  4. Lucas Grafite ▲ 74'
  5. R. Franco ▲ 84'
  6. David Lucas
  7. Ericson
  8. Gledson
  9. Luiz Henrique
  10. Rômulo
  11. Samuel Granada

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu40
4Ghi được31
14Thủng lưới46
0.44Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới10
3Trên 2.5 bàn13
2Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu