Sport Recife vs Maguary PE
Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 5-0 Maguary PE tại Pernambucano - 1, 8 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- LWLLW Sport Recife
- DLLLL Maguary PE
- 24' Lucas Lima
- 33' Igor Cariús
- 37' ▲ Dalbert ▼ Igor Cariús
- 45' Sandoval
- 45' Juliano Chade
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Alberto ▼ Chrystian Barletta
- 46' ▲ Lenny Lobato ▼ F. Domínguez
- 50' Lenny Lobato 1-0
- 53' ▲ Guilherme Vintém ▼ Erick Maranhão
- 62' ▲ Pablo ▼ Gonçalo Paciência
- 65' Carlos Alberto 2-0
- 71' ▲ Gelson Mello ▼ Memo
- 71' ▲ Guedes ▼ Mateus Henrique
- 71' Pablo 3-0
- 78' ▲ Adriel ▼ C. Ortíz
- 78' ▲ Francisco Filho ▼ Hericlis
- 78' ▲ Kelvin ▼ João Guilherme
- 81' Lenny Lobato 4-0
- 90' Pablo 5-0
- FT5-0
Đội hình
- Thiago Couto
- Matheus Alexandre
- Antônio Carlos
- Chico
- Igor Cariús ▼ 37'
- Hyoran
- F. Domínguez ▼ 46'
- Lucas Lima
- C. Ortíz ▼ 78'
- Gonçalo Paciência ▼ 62'
- Chrystian Barletta ▼ 46'
Dự bị 15
- Dalbert ▲ 37'
- Carlos Alberto ▲ 46'
- Lenny Lobato ▲ 46'
- Pablo ▲ 62'
- Adriel ▲ 78'
- Davi
- Dedé
- Gustavo Coutinho
- Gustavo Maia
- Hereda
- L. Di Plácido
- R. Atencio
- Renzo
- Romarinho
- Marcelo Ajul
- Juliano
- Dudu
- Mateus Henrique ▼ 71'
- Sandoval
- Pedrinho
- Jalysson
- Memo ▼ 71'
- Erick Maranhão ▼ 53'
- João Guilherme ▼ 78'
- Hericlis ▼ 78'
- Marcos André
Dự bị 10
- Guilherme Vintém ▲ 53'
- Gelson Mello ▲ 71'
- Guedes ▲ 71'
- Francisco Filho ▲ 78'
- Kelvin ▲ 78'
- Bruno Lopes
- Pedro Cavalini
- Petuba
- Renilson
- Vitinho
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 4 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 13 - 10 | +3 | 17 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 17 - 8 | +9 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 10 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 16 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 10 | 9 | 4 - 14 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu12
66Ghi được16
94Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn7
37Hiệp hai9