Maguary PE
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Decisão

Maguary PE vs Decisão

Tỷ số chung cuộc: Maguary PE 5-0 Decisão tại Pernambucano - 1, 2 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Arthur Tavares Melo, Bonito, Pernambucano
Phong độ
DLLLL Maguary PE
DWDWL Decisão
  1. 2' Helber Ítalo 1-0
  2. 5' Jalysson Helber Ítalo
  3. 23' Nino Potiguar
  4. 33' Hericlis 2-0
  5. 45'+4 Jalysson
  6. HT2-0
  7. 46' Pedrinho Renilson
  8. 46' Bambam Léo Reis
  9. 46' Barra Juan Kelsen
  10. 53' Hericlis 3-0
  11. 58' Guilherme Vintém Erick Maranhão
  12. 59' João Guilherme 4-0
  13. 63' Gelson Mello Hericlis
  14. 63' Vitinho Jalysson
  15. 63' Guilherme Vintém 5-0
  16. 66' Juninho Silva Natan
  17. 66' Sinho Felipe Cordeiro
  18. 73' Anderson Flor Nino Potiguar
  19. 80' Sinho
  20. FT5-0

Đội hình

Maguary PE Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Dudu
  3. Mateus Henrique
  4. Sandoval
  5. Renilson ▼ 46'
  6. Memo
  7. Helber Ítalo ▼ 5'
  8. João Guilherme
  9. Marcos André
  10. Erick Maranhão ▼ 58'
  11. Hericlis ▼ 63'

Dự bị 13

  1. Jalysson ▲ 5'
  2. Pedrinho ▲ 46'
  3. Guilherme Vintém ▲ 58'
  4. Gelson Mello ▲ 63'
  5. Vitinho ▲ 63'
  6. Bruno Lopes
  7. Francisco Filho
  8. Guedes
  9. Keu
  10. Pedro Cavalini
  11. Petuba
  12. Ruan
  13. Yanan
Decisão Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Tonet
  1. Anderson Testa
  2. Felipe Cordeiro ▼ 66'
  3. Artur Potiguar
  4. Gilmar Pitimbu
  5. Nino Potiguar ▼ 73'
  6. Íkaro Mychell
  7. Natan ▼ 66'
  8. Matheus Mosquito
  9. Henrique Paraíba
  10. Léo Reis ▼ 46'
  11. Juan Kelsen ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Bambam ▲ 46'
  2. Barra ▲ 46'
  3. Juninho Silva ▲ 66'
  4. Sinho ▲ 66'
  5. Anderson Flor ▲ 73'
  6. Erivan
  7. Henrique
  8. Juliano
  9. Lucas Alchnovic

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được11
16Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu