Decisão vs Petrolina
Tỷ số chung cuộc: Decisão 3-0 Petrolina tại Pernambucano - 1, 30 tháng 1, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 5
- Phong độ
- DWDWL Decisão
- LDLLL Petrolina
- 20' Matheus Mosquito 1-0
- 25' Juan Kelsen 2-0
- 34' Augusto
- 45'+1 Sinho
- 45'+5 Alvaro
- 45'+2 Valdeir
- HT2-0
- 46' ▲ Igor ▼ Álvaro Vieira
- 46' ▲ João Neto ▼ Neto
- 46' ▲ Marquinhos ▼ Valdeir
- 46' ▲ Vitão ▼ Augusto
- 57' ▲ Juninho Silva ▼ Lucas Alchnovic
- 59' ▲ Gleydson ▼ Nildo Petrolina
- 63' Matheus Mosquito 3-0
- 65' ▲ David ▼ Sinho
- 65' ▲ Juliano ▼ Matheus Mosquito
- 74' João Neto
- 85' Clebes Fernandes
- 86' ▲ Deivisson ▼ Léo Reis
- 86' ▲ Erivan ▼ Henrique Paraíba
- FT3-0
Đội hình
- Anderson Testa 7.7
- Sinho ▼ 65' 6.9
- Artur Potiguar 7.2
- Gilmar Pitimbu 7.5
- Nino Potiguar 7.0
- Henrique Paraíba ⇢ ▼ 86' 8.5
- Natan 7.2
- Lucas Alchnovic ▼ 57' 6.7
- Matheus Mosquito ⚽2 ▼ 65' 8.6
- Juan Kelsen ⚽ 7.5
- Léo Reis ▼ 86' 6.2
Dự bị 10
- Juninho Silva ▲ 57' 6.7
- David ▲ 65' 6.2
- Juliano ▲ 65' 6.3
- Deivisson ▲ 86' 6.3
- Erivan ▲ 86' 6.5
- Henrique
- Adryan Cunha
- Anderson Flor
- Breno Lima
- Jonathan
- Sales 6.2
- Augusto ▼ 46' 6.2
- Vinícius Brito 6.2
- Caio Bacarin 6.3
- Neto ▼ 46' 6.9
- Tiaguinho 6.9
- Valdeir ▼ 46' 6.2
- Kiko 6.3
- Nildo Petrolina ▼ 59' 6.5
- Zé Felipe 6.3
- Álvaro Vieira ▼ 46' 6.6
Dự bị 8
- Igor ▲ 46' 6.6
- João Neto ▲ 46' 6.3
- Marquinhos ▲ 46' 6.9
- Vitão ▲ 46' 6.9
- Gleydson ▲ 59' 6.5
- Adriel
- André Lucas
- Daniel Oliveira
Thống kê
02⚑2
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
5Trúng đích2
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
2Phạt góc4
1Việt vị7
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
297Chuyền bóng252
236Chuyền chính xác176
79%Chính xác chuyền70%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 4 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 13 - 10 | +3 | 17 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 17 - 8 | +9 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 10 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 16 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 10 | 9 | 4 - 14 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
11Ghi được4
15Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận0.44
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2