Jaguaré vs Decisão
Tỷ số chung cuộc: Jaguaré 2-1 Decisão tại Pernambucano - 1, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jaguaré thắng 2, hòa 0, Decisão thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- LWWWL Jaguaré
- DWDWL Decisão
- 13' 0-1 Henrique Paraíba
- 16' ▲ Sinho ▼ Felipe Cordeiro
- 30' Tallyssom
- 34' Anderson
- 37' Ikaro
- 45'+2 ▲ Jadiel ▼ Rafael Peixoto
- HT0-1
- 47' Eduardo Brito
- 51' ▲ Juliano ▼ Henrique Paraíba
- 60' Pedro Maycon 1-1
- 65' Kelsen
- 71' ▲ Jonathan ▼ Juninho Silva
- 72' Gilmar
- 73' ▲ Luciano Grafite ▼ Léo Magoh
- 73' ▲ Thalison ▼ Marcelo Amaral
- 81' Halef Pitbull11m 2-1
- 85' ▲ Alisson Santana ▼ Pedro Maycon
- 90' Halef Pitbull
- FT2-1
Đội hình
- Éverton
- Rafael Peixoto ▼ 45'
- Tallys
- Marcelo Amaral ▼ 73'
- Eduardo Brito
- Daniel
- Brendon
- Anderson São João
- Halef Pitbull
- Pedro Maycon ▼ 85'
- Léo Magoh ▼ 73'
Dự bị 13
- Jadiel ▲ 45'
- Luciano Grafite ▲ 73'
- Thalison ▲ 73'
- Alisson Santana ▲ 85'
- Adriel
- Davi Monteiro
- Guilherme
- Jailton
- Jeferson Tavares
- João Rocha
- Marcão
- Victor Tabika
- Miguel Anjos
- Anderson Testa
- Felipe Cordeiro ▼ 16'
- Artur Potiguar
- Gilmar Pitimbu
- Nino Potiguar
- Henrique Paraíba ▼ 51'
- Natan
- Íkaro Mychell
- Juan Kelsen
- Juninho Silva ▼ 71'
- Léo Reis
Dự bị 9
- Sinho ▲ 16'
- Juliano ▲ 51'
- Jonathan ▲ 71'
- Adryan Cunha
- David
- Deivisson
- Erivan
- Henrique
- Lucas Alchnovic
Thống kê
13⚑6
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi23
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
336Chuyền bóng430
276Chuyền chính xác364
82%Chính xác chuyền85%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 4 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 13 - 10 | +3 | 17 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 17 - 8 | +9 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 10 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 16 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 10 | 9 | 4 - 14 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu11
15Ghi được11
31Thủng lưới15
0.83Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7