Sport Recife
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Decisão

Sport Recife vs Decisão

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-1 Decisão tại Pernambucano - 1, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 2, hòa 2, Decisão thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 2
Sân vận động
Estádio Adelmar da Costa Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
WLWLL Sport Recife
DWDWL Decisão
  1. 39' Micael
  2. HT0-0
  3. 46' Dieguinho Enzo Vágner
  4. 46' Natan Lucas Alchnovic
  5. 64' Breno Adriel
  6. 64' Kayan Jefinho
  7. 66' 0-1 Henrique Paraíba
  8. 67' Deivisson Léo Reis
  9. 75' Gago Zé Lucas
  10. 78' Ikaro
  11. 78' Juninho Silva Íkaro Mychell
  12. 82' Gago 1-1
  13. 88' Riquelmy Ramon
  14. 90'+2 Sinho
  15. 90' Sinho Juliano
  16. FT1-1

Đội hình

Sport Recife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepa
  1. Davi 6.9
  2. Neto 6.3
  3. Marcelo Ajul 7.5
  4. Felype Gabriel 6.7
  5. Rafinha 7.3
  6. Ramon ▼ 88' 6.5
  7. Zé Lucas ▼ 75' 7.0
  8. Adriel ▼ 64' 6.9
  9. Jefinho ▼ 64' 7.0
  10. Micael 7.0
  11. Enzo Vágner ▼ 46' 5.9

Dự bị 14

  1. Dieguinho ▲ 46' 7.0
  2. Breno ▲ 64' 6.5
  3. Kayan ▲ 64' 7.2
  4. Gago ▲ 75' 7.5
  5. Riquelmy ▲ 88' 6.7
  6. Felipinho
  7. Gabriel
  8. Kauã Manoel
  9. Luizinho
  10. Marco Polo
  11. Patrick
  12. Riquelme Felipe
  13. Vitor Neves
  14. Thalis
Decisão Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Higor César
  1. Anderson Testa 7.0
  2. Felipe Cordeiro 7.6
  3. Artur Potiguar 6.9
  4. Gilmar Pitimbu 7.2
  5. Nino Potiguar 7.2
  6. Juliano ▼ 90' 6.2
  7. Lucas Alchnovic ▼ 46' 6.5
  8. Íkaro Mychell ▼ 78' 6.9
  9. Juan Kelsen 6.7
  10. Henrique Paraíba 8.2
  11. Léo Reis ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. Natan ▲ 46' 6.9
  2. Deivisson ▲ 67' 6.5
  3. Juninho Silva ▲ 78'
  4. Sinho ▲ 90'
  5. Adryan Cunha
  6. Alison Freire
  7. David
  8. Henrique
  9. Jonathan

Thống kê

015
520
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
4Trúng đích4
10Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
449Chuyền bóng357
379Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền83%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu11
66Ghi được11
94Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn5
37Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu