Nautico Recife
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Afogados

Nautico Recife vs Afogados

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 2-0 Afogados tại Pernambucano - 1, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 4, hòa 3, Afogados thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · Relegation Round
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
WDWWL Nautico Recife
DDLDL Afogados
  1. 24' Joecio
  2. 45'+3 Patrick Allan 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' Alemao
  5. 55' Guilherme Matos Joécio
  6. 57' Erik Mendes Danilo Bala
  7. 60' Fernandinho Evandro
  8. 63' Julio Cesar
  9. 67' James Dean Fernandinho
  10. 71' Marcos Júnior Lorran
  11. 71' Thalissinho Júlio César
  12. 76' Robinho Jordan
  13. 90'+2 A. Aal
  14. 90'+4 James Dean
  15. 90'+7 Paulo Sergio
  16. 90'+5 Paulo Sérgio11m 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Nautico Recife HLV: Allan Aal
  1. Vágner
  2. Rafael Vaz
  3. Joécio ▼ 55'
  4. Arnaldo
  5. Diego Matos
  6. Patrick Allan
  7. Lorran ▼ 71'
  8. Marco Antônio
  9. Paulo Sérgio
  10. Júlio César ▼ 71'
  11. Evandro ▼ 60'

Dự bị 12

  1. Guilherme Matos ▲ 55'
  2. Fernandinho ▲ 60'
  3. Marcos Júnior ▲ 71'
  4. Thalissinho ▲ 71'
  5. Danilo Belão
  6. Jeferson Romário
  7. Luiz Paulo
  8. Maranhão
  9. Matheus Santos
  10. Robson Reis
  11. Samuel
  12. Wendel Lessa
Afogados HLV: Pedro Manta
  1. Jeferson Danilo
  2. Artur Potiguar
  3. Weslley
  4. Gabriel Alves
  5. Felipe Pacajus
  6. Danilo Bala ▼ 57'
  7. Palominha
  8. Jordan ▼ 76'
  9. Fernandinho ▼ 67'
  10. Alemão
  11. Rodrigo

Dự bị 9

  1. Erik Mendes ▲ 57'
  2. James Dean ▲ 67'
  3. Robinho ▲ 76'
  4. Brendo
  5. Erick
  6. Heverton Luís
  7. Ítalo
  8. Jonathan Siri
  9. Matheus Oliveira

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu11
58Ghi được13
44Thủng lưới23
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu