Petrolina vs Central SC
Tỷ số chung cuộc: Petrolina 1-1 Central SC tại Pernambucano - 1, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petrolina thắng 1, hòa 3, Central SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Paulo de Souza Coelho, Petrolina, Pernambuco
- Phong độ
- LDLLL Petrolina
- DWDLD Central SC
- 13' Santos
- 13' Brendon
- 14' Emerson Galego
- 21' Henrique Silva
- 23' Erivelton
- 23' Caetano
- 45'+5 Rafael Peixoto
- 45'+2 João de Deus 1-0
- HT1-0
- 50' ▲ Alan Araújo ▼ Kiko
- 52' D. Damasceno
- 54' Yellow Card
- 57' ▲ João Carlos ▼ Ronaldo
- 67' Yellow Card
- 71' ▲ Jefferson Silva ▼ Douglas
- 71' ▲ Fabiano ▼ Santos
- 71' ▲ Matheusinho ▼ João de Deus
- 73' ▲ João Cardoso ▼ Murilo Rangel
- 73' ▲ Joelson ▼ Júnior Pirambu
- 73' ▲ Luciano Grafite ▼ Zé Artur
- 77' ▲ Vini Bala ▼ Henrique Silva
- 77' ▲ Wisney ▼ Jardel
- 90'+8 Luciano Grafite
- 90'+1 1-1 Joelson
- FT1-1
Đội hình
- Alan Alves
- Mailson
- Caetano
- Rafael Henriques
- Ronaldo ▼ 57'
- Brendon
- Santos ▼ 71'
- Kiko ▼ 50'
- João de Deus ▼ 71'
- Émerson Galego
- Douglas ▼ 71'
Dự bị 11
- Alan Araújo ▲ 50'
- João Carlos ▲ 57'
- Jefferson Silva ▲ 71'
- Fabiano ▲ 71'
- Matheusinho ▲ 71'
- Cris
- Arthur Miranda
- Felype Gabriel
- Raykar
- Vinicinho
- Eduardo
- Wadson Chapa
- Edy
- Doni
- Lucão
- Henrique Silva ▼ 77'
- Murilo Rangel ▼ 73'
- Erivelton
- Jardel ▼ 77'
- Júnior Pirambu ▼ 73'
- Zé Artur ▼ 73'
- Rafael Peixoto
Dự bị 8
- João Cardoso ▲ 73'
- Joelson ▲ 73'
- Luciano Grafite ▲ 73'
- Vini Bala ▲ 77'
- Wisney ▲ 77'
- Dida Tucuruí
- Paulinho
- Pedro Gustavo
Thống kê
07
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 16 - 7 | +9 | 21 | |
| 2 | 9 | 16 - 3 | +13 | 20 | |
| 3 | 9 | 12 - 4 | +8 | 20 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 14 - 15 | -1 | 12 | |
| 6 | 9 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 10 | |
| 8 | 9 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 9 | 9 | 9 - 23 | -14 | 3 | |
| 10 | 9 | 8 - 25 | -17 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu10
18Ghi được14
32Thủng lưới16
0.72Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai9