Sport Recife
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Porto

Sport Recife vs Porto

Tỷ số chung cuộc: Sport Recife 1-0 Porto tại Pernambucano - 1, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Recife thắng 1, hòa 3, Porto thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
LWLLW Sport Recife
LLLLL Porto
  1. 19' Juninho
  2. 23' A. Ruiz 1-0
  3. 36' Gustavo Coutinho Zé Roberto
  4. HT1-0
  5. 61' Luciano Castán Renzo
  6. 61' Romarinho Arthur Caíke
  7. 66' Lucas Lima
  8. 68' Hudson Robinho
  9. 68' Luis Fabiano Pietro
  10. 79' F. Domínguez A. Ruiz
  11. 79' Felipinho Riquelme
  12. 79' Guilherme Ribeiro João Gabriel
  13. 79' Renê Ivisson
  14. 90'+1 Igor Ferreira Bruninho
  15. FT1-0

Đội hình

Sport Recife HLV: M. Soso
  1. Thiago Couto
  2. R. Rosales
  3. Rafael Thyere
  4. Riquelme ▼ 79'
  5. Renzo ▼ 61'
  6. Lucas Lima
  7. A. Ruiz ▼ 79'
  8. Fabinho
  9. Fábio Matheus
  10. Arthur Caíke ▼ 61'
  11. Zé Roberto ▼ 36'

Dự bị 12

  1. Gustavo Coutinho ▲ 36'
  2. Luciano Castán ▲ 61'
  3. Romarinho ▲ 61'
  4. F. Domínguez ▲ 79'
  5. Felipinho ▲ 79'
  6. C. Ortíz
  7. Felipe
  8. Ítalo
  9. Jordan
  10. Lucas André
  11. Lucas Ramon
  12. Pablo Dyego
Porto HLV: Carlos Alberto Júnior
  1. Ciriáco
  2. Werison
  3. Kaio Henrique
  4. Oziel
  5. Pietro ▼ 68'
  6. Adão
  7. Bruninho ▼ 90'
  8. João Gabriel ▼ 79'
  9. Robinho ▼ 68'
  10. Juninho
  11. Ivisson ▼ 79'

Dự bị 10

  1. Hudson ▲ 68'
  2. Luis Fabiano ▲ 68'
  3. Guilherme Ribeiro ▲ 79'
  4. Renê ▲ 79'
  5. Igor Ferreira ▲ 90'
  6. Cristian Barata
  7. Fernando
  8. Luciano Freitas
  9. Luiz Felipe
  10. Antony

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

66Trận đấu10
101Ghi được9
61Thủng lưới23
1.53Bàn thắng mỗi trận0.9
25Giữ sạch lưới1
30Trên 2.5 bàn8
59Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu