Nautico Recife
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Porto

Nautico Recife vs Porto

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 3-0 Porto tại Pernambucano - 1, 7 tháng 2, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
WDWWL Nautico Recife
LLLLL Porto
  1. 8' Bruninho
  2. 29' Paulo Sérgio 1-0
  3. 39' Robson Reis
  4. 41' Juninho
  5. 45' Julio Cesar
  6. 45'+1 Júlio César 2-0
  7. HT2-0
  8. 60' L. Barcía Paulo Sérgio
  9. 60' R. Vanegas Evandro
  10. 60' Thalissinho Júlio César
  11. 60' Kaio Henrique Hudson
  12. 60' Robinho Cristian Barata
  13. 67' Guilherme Matos Robson Reis
  14. 67' Wendel Lessa Marco Antônio
  15. 79' Igor Ferreira Juninho
  16. 90'+4 T. de Sousa Oliveira
  17. 90'+3 Thalissinho 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Nautico Recife HLV: Allan Aal
  1. Jeferson Romário
  2. Rafael Vaz
  3. Arnaldo
  4. Luiz Paulo
  5. Robson Reis ▼ 67'
  6. Patrick Allan
  7. Marcos Júnior
  8. Marco Antônio ▼ 67'
  9. Paulo Sérgio ▼ 60'
  10. Júlio César ▼ 60'
  11. Evandro ▼ 60'

Dự bị 12

  1. L. Barcía ▲ 60'
  2. R. Vanegas ▲ 60'
  3. Thalissinho ▲ 60'
  4. Guilherme Matos ▲ 67'
  5. Wendel Lessa ▲ 67'
  6. Bruno Lopes
  7. Danilo Belão
  8. Diego Matos
  9. Igor Pereira
  10. Kauan
  11. Maranhão
  12. Matheus Santos
Porto HLV: Carlos Alberto Júnior
  1. Ciriáco
  2. Werison
  3. Júnior
  4. Oziel
  5. Cristian Barata ▼ 60'
  6. Adão
  7. Bruninho
  8. Hudson ▼ 60'
  9. João Gabriel
  10. Juninho ▼ 79'
  11. Ivisson

Dự bị 10

  1. Kaio Henrique ▲ 60'
  2. Robinho ▲ 60'
  3. Igor Ferreira ▲ 79'
  4. Fernando
  5. Itallo Xavier
  6. Luciano Freitas
  7. Luis Fabiano
  8. Pietro
  9. Renê
  10. Rosembrick

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu10
58Ghi được9
44Thủng lưới23
1.29Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn8
31Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu