Maguary PE
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Porto

Maguary PE vs Porto

Tỷ số chung cuộc: Maguary PE 3-1 Porto tại Pernambucano - 1, 28 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Arthur Tavares Melo, Bonito, Pernambucano
Phong độ
DLLLL Maguary PE
LLLLL Porto
  1. 30' Ratinho 1-0
  2. 36' Ratinho
  3. 45' Carioca
  4. HT1-0
  5. 46' Renê Ivisson
  6. 48' Maykon Douglas
  7. 59' Cristian Barata Juninho
  8. 59' Hudson Adão
  9. 60' Mateus Henrique 2-0
  10. 62' Esquerdinha E. Ifoni
  11. 62' Felipe Sales Maykon Douglas
  12. 69' Ratinho 3-0
  13. 73' Sandro Manoel Ratinho
  14. 73' Igor Ferreira Robinho
  15. 73' Itallo Xavier Wilsinho
  16. 76' Guilherme Truyts Mateus Henrique
  17. 76' Maurício Figueiredo Ruan
  18. 90'+4 Felipe Sales
  19. 90'+3 3-1 Bruninho11m
  20. FT3-1

Đội hình

Maguary PE HLV: Sued Lima
  1. Juliano
  2. Adson
  3. Mateus Henrique ▼ 76'
  4. Pedro Jorge
  5. Hericlis
  6. Ratinho ▼ 73'
  7. Maykon Douglas ▼ 62'
  8. Jonnathan Luís
  9. Ruan ▼ 76'
  10. Rychelmy
  11. E. Ifoni ▼ 62'

Dự bị 11

  1. Esquerdinha ▲ 62'
  2. Felipe Sales ▲ 62'
  3. Sandro Manoel ▲ 73'
  4. Guilherme Truyts ▲ 76'
  5. Maurício Figueiredo ▲ 76'
  6. Keu
  7. Luan Henrique
  8. Marcelo Ajul
  9. Rodolfo
  10. Sandoval
  11. Wandrew
Porto HLV: Luciano Ribeiro
  1. Ciriáco
  2. Werison
  3. Júnior
  4. Oziel
  5. Adão ▼ 59'
  6. Bruninho
  7. João Gabriel
  8. Robinho ▼ 73'
  9. Juninho ▼ 59'
  10. Wilsinho ▼ 73'
  11. Ivisson ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Renê ▲ 46'
  2. Cristian Barata ▲ 59'
  3. Hudson ▲ 59'
  4. Igor Ferreira ▲ 73'
  5. Itallo Xavier ▲ 73'
  6. Arnaldo
  7. Fernando
  8. João Vitor
  9. Kaio Henrique
  10. Luciano Freitas
  11. Luis Fabiano
  12. Luiz Felipe

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
12Ghi được9
10Thủng lưới23
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu