Porto
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Flamengo Arcoverde

Porto vs Flamengo Arcoverde

Tỷ số chung cuộc: Porto 2-1 Flamengo Arcoverde tại Pernambucano - 1, 26 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Luiz José de Lacerda, Caruaru, Pernambuco
Phong độ
LLLLL Porto
DLLLL Flamengo Arcoverde
  1. 8' Carioca
  2. 32' Bruninho 1-0
  3. 39' Wilsinho
  4. HT1-0
  5. 46' Alisson Léo Pedro
  6. 46' Kelsen Cal
  7. 47' 1-1 Wellington11m
  8. 64' Júlio César Bruno Henrique
  9. 67' Cristian Barata Juninho
  10. 67' Itallo Xavier Wilsinho
  11. 74' Medina
  12. 74' Wendel Joel
  13. 77' Hudson Adão
  14. 78' Cristian
  15. 80' Jhonata Ronaldo Mendes
  16. 83' Renê Ivisson
  17. 89' Ciriaco
  18. 89' Wendel
  19. 90'+3 Renê 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Porto HLV: Luciano Ribeiro
  1. Ciriáco
  2. Werison
  3. Júnior
  4. Oziel
  5. Adão ▼ 77'
  6. Bruninho
  7. João Gabriel
  8. Robinho
  9. Juninho ▼ 67'
  10. Wilsinho ▼ 67'
  11. Ivisson ▼ 83'

Dự bị 12

  1. Cristian Barata ▲ 67'
  2. Itallo Xavier ▲ 67'
  3. Hudson ▲ 77'
  4. Renê ▲ 83'
  5. Arnaldo
  6. Fernando
  7. Igor Ferreira
  8. João Vitor
  9. Kaio Henrique
  10. Luciano Freitas
  11. Luiz Felipe
  12. Luis Fabiano
Flamengo Arcoverde HLV: Toninho Pesso
  1. Lucão
  2. Matheus Vinicius
  3. Geovani
  4. Cardoso
  5. Joel ▼ 74'
  6. Cal ▼ 46'
  7. Medina
  8. Wellington
  9. Léo Pedro ▼ 46'
  10. Bruno Henrique ▼ 64'
  11. Ronaldo Mendes ▼ 80'

Dự bị 12

  1. Alisson ▲ 46'
  2. Kelsen ▲ 46'
  3. Júlio César ▲ 64'
  4. Wendel ▲ 74'
  5. Jhonata ▲ 80'
  6. Alexis
  7. Gustavinho
  8. Bruno Luiz
  9. Guilherme Boer
  10. João Gabriel
  11. Lukinha
  12. Gabriel Soares

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
9Ghi được8
23Thủng lưới25
0.9Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu