Petrolina
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Recife

Petrolina vs Sport Recife

Tỷ số chung cuộc: Petrolina 0-1 Sport Recife tại Pernambucano - 1, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Petrolina thắng 0, hòa 1, Sport Recife thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
LDLLL Petrolina
WLLWL Sport Recife
  1. HT0-0
  2. 46' Luciano Castán Renzo
  3. 46' Paulinho Alisson Cassiano
  4. 46' Fábio Matheus Ítalo
  5. 54' Nildo Petrolina
  6. 57' 0-1 Zé Roberto11m
  7. 58' Brendon Elias Ceará
  8. 58' Fabiano Eduardo
  9. 66' Acauã João de Deus
  10. 66' Pablo Dyego Romarinho
  11. 72' Lucas André A. Ruiz
  12. 75' Mateus Alex Igor Tavares
  13. 75' Santos Kiko
  14. 86' Brendon
  15. FT0-1

Đội hình

Petrolina HLV: William Lima
  1. Cris
  2. Mailson
  3. Vinicinho
  4. Raykar
  5. Nildo Petrolina
  6. Elias Ceará ▼ 58'
  7. Igor Tavares ▼ 75'
  8. Eduardo ▼ 58'
  9. Kiko ▼ 75'
  10. João de Deus ▼ 66'
  11. Émerson Galego

Dự bị 13

  1. Brendon ▲ 58'
  2. Fabiano ▲ 58'
  3. Acauã ▲ 66'
  4. Mateus Alex ▲ 75'
  5. Santos ▲ 75'
  6. Alan Alves
  7. Alan Araújo
  8. Arthur Miranda
  9. Hyago
  10. K. Rosales
  11. Luiz Miller
  12. Rafael Henriques
  13. Felype Gabriel
Sport Recife HLV: M. Soso
  1. Caíque França
  2. Rafael Thyere
  3. Lucas Ramon
  4. Alisson Cassiano ▼ 46'
  5. Felipinho
  6. Renzo ▼ 46'
  7. A. Ruiz ▼ 72'
  8. Fabinho
  9. Ítalo ▼ 46'
  10. Zé Roberto
  11. Romarinho ▼ 66'

Dự bị 9

  1. Luciano Castán ▲ 46'
  2. Paulinho ▲ 46'
  3. Fábio Matheus ▲ 46'
  4. Pablo Dyego ▲ 66'
  5. Lucas André ▲ 72'
  6. Flávio
  7. Juan Xavier
  8. R. Rosales
  9. Thiago Couto

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu66
18Ghi được101
32Thủng lưới61
0.72Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới25
7Trên 2.5 bàn30
11Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu