Francana vs União São João
Tỷ số chung cuộc: Francana 2-1 União São João tại Paulista - A3, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Francana thắng 1, hòa 1, União São João thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. José Lancha Filho, Franca, São Paulo
- Phong độ
- WDWDL Francana
- DDWLW União São João
- 15' Luizinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Marlon ▼ Luizinho
- 46' ▲ Vinícius Valério ▼ Matheus Prado
- 46' ▲ Gabriel Viana ▼ Rochinha
- 46' ▲ Ronaldo ▼ Vinicius Arantes
- 49' 1-1 Léo
- 62' ▲ Leo Costa ▼ Breno
- 62' ▲ Luiz Gustavo ▼ Enilton
- 64' ▲ Igor ▼ Nino Mipibu
- 68' ▲ Tallys ▼ Jhoninha
- 71' Luiz Gustavo11m 2-1
- 73' ▲ Ruandre Bam ▼ Marquinhos
- 87' ▲ Italo Pablo ▼ Ronaldo
- FT2-1
Đội hình
- Wesley
- Rodrigo Antonio
- Victor
- Lucas Matheus
- Lucas Melo
- Anderson
- Marquinhos ▼ 73'
- Matheus Prado ▼ 46'
- Enilton ▼ 62'
- Breno ▼ 62'
- Luizinho ▼ 46'
Dự bị 12
- Marlon ▲ 46'
- Vinícius Valério ▲ 46'
- Leo Costa ▲ 62'
- Luiz Gustavo ▲ 62'
- Ruandre Bam ▲ 73'
- Michel
- Edinaldo
- Felipe Baiano
- João Maranhão
- Lucas Rodrigues
- Luquinha
- Lacerda
- Matheus Pellegrini
- Rodolfo Mol
- Thiago Timbó
- Gabriel Cunha
- Nino Mipibu ▼ 64'
- Léo Machado
- Ruan Bahia
- Rochinha ▼ 46'
- Jhoninha ▼ 68'
- Léo
- Vinicius Arantes ▼ 46'
Dự bị 8
- Gabriel Viana ▲ 46'
- Ronaldo ▲ 46'
- Igor ▲ 64'
- Tallys ▲ 68'
- Italo Pablo ▲ 87'
- Igor ▲ 64'
- Caio Henrique
- Felipe Torres
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
29Ghi được37
33Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai25