Francana vs Monte Azul
Tỷ số chung cuộc: Francana 1-1 Monte Azul tại Paulista - A3, 29 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Francana thắng 1, hòa 3, Monte Azul thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. José Lancha Filho, Franca, São Paulo
- Phong độ
- WDWDL Francana
- WWLDL Monte Azul
- 38' 0-1 Cirilo
- 45'+3 Red Card
- HT0-1
- 46' ▲ Edinaldo ▼ Luiz Gustavo
- 46' ▲ Luquinha ▼ Vinícius Valério
- 46' ▲ Guilherme Santos ▼ Natan Alves
- 46' ▲ Luca Caio ▼ Pedoca
- 62' ▲ Lucas Rodrigues ▼ Marquinhos
- 62' ▲ Marlon ▼ Luizinho
- 75' ▲ Breno ▼ Luquinha
- 78' ▲ João Vitor ▼ Cirilo
- 78' ▲ S. Oti ▼ Dudu
- 85' ▲ Carlinhos ▼ Gui Sales
- 90'+3 Breno11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Wesley
- Rodrigo Antonio
- Lucas Matheus
- Lucas Melo
- Anderson
- Marquinhos ▼ 62'
- Matheus Prado
- Luiz Gustavo ▼ 46'
- Vinícius Valério ▼ 46'
- Luizinho ▼ 62'
- Gustavo
Dự bị 12
- Edinaldo ▲ 46'
- Luquinha ▲ 46'
- Lucas Rodrigues ▲ 62'
- Marlon ▲ 62'
- Breno ▲ 75'
- Michel
- Victor Hugo
- Enilton
- Jhonny Lira
- Leo Costa
- Ruandre Bam
- Victor
- Zanella
- Pedrinho
- Keven
- Pingo
- Dudu ▼ 78'
- Brito
- Natan Alves ▼ 46'
- K. Bajaña
- Cirilo ▼ 78'
- Gui Sales ▼ 85'
- Pedoca ▼ 46'
Dự bị 10
- Guilherme Santos ▲ 46'
- Luca Caio ▲ 46'
- João Vitor ▲ 78'
- S. Oti ▲ 78'
- Carlinhos ▲ 85'
- Andriw
- Cauã
- Edvaine
- Jonathan Schuttz
- Phetterson
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu45
29Ghi được58
33Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai36