Catanduva
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Marília

Catanduva vs Marília

Tỷ số chung cuộc: Catanduva 1-1 Marília tại Paulista - A3, 16 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estádio Municipal Sílvio Salles, Catanduva, São Paulo
Phong độ
LWDLD Catanduva
LLDLL Marília
  1. 27' Renan Isac
  2. HT0-0
  3. 64' Pedro 1-0
  4. 72' João Guilherme Gustavo Henrique
  5. 72' Vinicius Michelon Beto
  6. 72' Lucas Santos Luizão
  7. 72' Ruster Wallisson Bahia
  8. 79' Aslen Franklin
  9. 79' João Marcos Brito
  10. 82' Giba Pedro
  11. 82' Gustavo Brinquedo Caio Vieira
  12. 90'+5 1-1 Mateus Müller
  13. FT1-1

Đội hình

Catanduva HLV: Ivan Flor
  1. Felipe
  2. Brumati
  3. Gustavo Henrique ▼ 72'
  4. Isac ▼ 27'
  5. Romailson
  6. Rodrigo
  7. Elivelton
  8. Pedro ▼ 82'
  9. Beto ▼ 72'
  10. Caio Vieira ▼ 82'
  11. Thiaguinho

Dự bị 12

  1. Renan ▲ 27'
  2. João Guilherme ▲ 72'
  3. Vinicius Michelon ▲ 72'
  4. Giba ▲ 82'
  5. Gustavo Brinquedo ▲ 82'
  6. Ailton Mandela
  7. Antenor
  8. Chuck
  9. Deyvid Vinícius
  10. Igor
  11. Lucas Serafini
  12. Nathan Indio
Marília HLV: Cléber Gaúcho
  1. Filipe Costa
  2. Guilherme Teixeira
  3. Mateus Müller
  4. Luizão ▼ 72'
  5. Luiz Henrique
  6. Romário
  7. Brito ▼ 79'
  8. João Lucas
  9. Raphael Macena
  10. Franklin ▼ 79'
  11. Wallisson Bahia ▼ 72'

Dự bị 9

  1. Lucas Santos ▲ 72'
  2. Ruster ▲ 72'
  3. Aslen ▲ 79'
  4. João Marcos ▲ 79'
  5. David
  6. Júnior Santos
  7. Lucas Straub
  8. Rapchan
  9. William Mineiro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Votuporanguense
15 22 - 9 +13 32
2
EC São Bernardo
15 24 - 12 +12 30
3
Catanduva
15 19 - 10 +9 29
4
Grêmio Prudente
15 30 - 19 +11 28
5
RB Bragantino B
15 28 - 19 +9 27
6
Desportivo Brasil
15 14 - 13 +1 26
7
Sertãozinho
15 18 - 21 -3 21
8
Marília
15 20 - 11 +9 21
9
União São João
15 23 - 22 +1 19
10
USAC
15 18 - 19 -1 19
11
EC Lemense
15 22 - 24 -2 18
12
Rio Preto
15 13 - 18 -5 15
13
Bandeirante SP
15 11 - 16 -5 15
14
Itapirense
15 19 - 22 -3 15
15
São Caetano
15 13 - 21 -8 10
16
Matonense
15 5 - 43 -38 1
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu17
21Ghi được23
12Thủng lưới14
1.17Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu