Catanduva vs Itapirense
Tỷ số chung cuộc: Catanduva 3-0 Itapirense tại Paulista - A3, 31 tháng 1, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal Sílvio Salles, Catanduva, São Paulo
- Phong độ
- LWDLD Catanduva
- LLLLW Itapirense
- 25' ▲ Bruno Maia ▼ Loram
- 26' Red Card
- 31' Gustavo Henrique 1-0
- 34' Thiaguinho 2-0
- 39' Caio Vieira 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Isac ▼ Renan
- 46' ▲ Ailton ▼ Júlio
- 46' ▲ Henrique Luiz ▼ Pedro
- 46' ▲ Russo ▼ Léo Mineiro
- 65' ▲ Nathan Indio ▼ Vinicius Michelon
- 65' ▲ Thiago Ribeiro ▼ Caio Vieira
- 80' ▲ Giba ▼ Elivelton
- 80' ▲ Gustavo Brinquedo ▼ Thiaguinho
- 80' ▲ Ruan ▼ Gean Miller
- FT3-0
Đội hình
- Felipe
- Gustavo Henrique
- Rodrigo
- Renan ▼ 46'
- Elivelton ▼ 80'
- Pedro ▼ 46'
- Caio Vieira ▼ 65'
- Leo Couto
- Deyvid Vinícius
- Vinicius Michelon ▼ 65'
- Thiaguinho ▼ 80'
Dự bị 12
- Isac ▲ 46'
- Nathan Indio ▲ 65'
- Thiago Ribeiro ▲ 65'
- Giba ▲ 80'
- Gustavo Brinquedo ▲ 80'
- Ailton Mandela
- Alef Leite
- Beto
- Brumati
- Bruno
- Chuck
- Gabriel Vidal
- Thiago Igor
- Samuel Pereira
- Loram ▼ 25'
- Júlio ▼ 46'
- Matheus
- Carlão
- Gean Miller ▼ 80'
- Pedro ▼ 46'
- Alessandro
- Edmilson Alemão
- Léo Mineiro ▼ 46'
Dự bị 11
- Bruno Maia ▲ 25'
- Ailton ▲ 46'
- Henrique Luiz ▲ 46'
- Russo ▲ 46'
- Ruan ▲ 80'
- Cleyton
- Judson
- Mikael
- Paulo Ricardo
- Welton
- Emerson Mineiro
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu15
21Ghi được19
12Thủng lưới22
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai12