Grêmio Prudente vs RB Brasil
Tỷ số chung cuộc: Grêmio Prudente 2-0 RB Brasil tại Paulista - A3, 11 tháng 3, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Paulo Constantino, Presidente Prudente, São Paulo
- Phong độ
- LLWWW Grêmio Prudente
- DLDLW RB Brasil
- 28' ▲ Jonathan ▼ Victor Hugo
- HT0-0
- 46' ▲ Vinicius Baiano ▼ Wandson
- 57' Elias 1-0
- 62' ▲ Affonso ▼ Rafinha
- 62' ▲ Jeferson Carneiro ▼ Elias
- 62' ▲ Chumbinho ▼ Caetano
- 62' ▲ Diogo Bezerra ▼ Alejandro Viniegra
- 78' ▲ Jonathan Bahia ▼ Rodrigo
- 78' ▲ Kauã ▼ Bruno
- 78' ▲ Kauan Martins ▼ Cipriano
- 81' ▲ Felipe Santos ▼ Hélder
- 90'+5 Lukinhas 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Luiz Silva
- Hélder ▼ 81'
- Freire
- Cesinha
- Eduardo Biazus
- Rafinha ▼ 62'
- Rafinha ▼ 62'
- Rodrigo ▼ 78'
- Wandson ▼ 46'
- Elias ▼ 62'
- Lukinhas
Dự bị 12
- Vinicius Baiano ▲ 46'
- Affonso ▲ 62'
- Jeferson Carneiro ▲ 62'
- Jonathan Bahia ▲ 78'
- Felipe Santos ▲ 81'
- Dã Moroni
- Tiago
- Brandao
- Gabriel
- Lucão Gomes
- Lucca Farias
- Samuel
- Leonardo
- Kauan
- Cipriano ▼ 78'
- Luis Gustavo
- Jhonny
- Caetano ▼ 62'
- Everton
- Y. Quintero
- Victor Hugo ▼ 28'
- Alejandro Viniegra ▼ 62'
- Bruno ▼ 78'
Dự bị 12
- Jonathan ▲ 28'
- Chumbinho ▲ 62'
- Diogo Bezerra ▲ 62'
- Kauã ▲ 78'
- Kauan Martins ▲ 78'
- Gabriel Buzzetto
- Dija
- Leonardo
- Marcel
- Marcelinho Braz
- Marcelo Deverlan
- Marcelo Mineiro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 13 - 12 | +1 | 27 | |
| 3 | 15 | 28 - 11 | +17 | 27 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 5 | 15 | 14 - 9 | +5 | 24 | |
| 6 | 15 | 17 - 16 | +1 | 22 | |
| 7 | 15 | 21 - 18 | +3 | 21 | |
| 8 | 15 | 21 - 18 | +3 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 15 | +4 | 20 | |
| 10 | 15 | 24 - 23 | +1 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 19 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 17 | |
| 14 | 15 | 15 - 26 | -11 | 16 | |
| 15 | 15 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 16 | 15 | 8 - 19 | -11 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu15
45Ghi được24
37Thủng lưới23
1.22Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai11