Desportivo Brasil
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USAC

Desportivo Brasil vs USAC

Tỷ số chung cuộc: Desportivo Brasil 1-0 USAC tại Paulista - A3, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Desportivo Brasil thắng 3, hòa 1, USAC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estádio Ernesto Rocco, Porto Feliz, São Paulo
Phong độ
DWWDL Desportivo Brasil
WLWLL USAC
  1. 27' Chaparral João Paulo
  2. HT0-0
  3. 46' Arthur Padilha Douglas Dias
  4. 57' Gustavo Nathan
  5. 57' Renan Chaparral
  6. 67' Gustavo 1-0
  7. 68' Mael Gabriel Mendes
  8. 68' Danilo Báia Rafael Petrilio
  9. 68' Gabriel Cunha Igor Miranda
  10. 72' Lucas Andrey Guilherme
  11. 77' Victor Bruno Renan
  12. 78' Alysson Ayrton
  13. FT1-0

Đội hình

Desportivo Brasil HLV: Fabio Toth
  1. Oliveira
  2. Douglas Dias ▼ 46'
  3. Lucas Adell
  4. Rodrigo Andrade
  5. Nathan Indio
  6. Queiroz
  7. Igor
  8. Nathan ▼ 57'
  9. Giba
  10. Ayrton ▼ 78'
  11. João Paulo ▼ 27'

Dự bị 11

  1. Chaparral ▲ 27'
  2. Arthur Padilha ▲ 46'
  3. Gustavo ▲ 57'
  4. Renan ▲ 57'
  5. Alysson ▲ 78'
  6. Thiago Santos
  7. Bruno
  8. Bruno Ernandes
  9. Giovanny
  10. Luis Barreto
  11. Ryan Rizardi
USAC HLV: Laécio
  1. Felipe
  2. Cleber Reis
  3. Rafael Petrilio ▼ 68'
  4. Igor Miranda ▼ 68'
  5. Renan ▼ 77'
  6. Guilherme ▼ 72'
  7. Alan
  8. Gabriel Mendes ▼ 68'
  9. Augustine
  10. Guilherme Lobo
  11. Patrick Alves

Dự bị 7

  1. Mael ▲ 68'
  2. Danilo Báia ▲ 68'
  3. Gabriel Cunha ▲ 68'
  4. Lucas Andrey ▲ 72'
  5. Victor Bruno ▲ 77'
  6. Caio Monteiro
  7. Gustavo Soares

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
19Ghi được28
14Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu