RB Brasil
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Votuporanguense

RB Brasil vs Votuporanguense

Tỷ số chung cuộc: RB Brasil 2-2 Votuporanguense tại Paulista - A3, 18 tháng 2, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DLDLW RB Brasil
DDLLD Votuporanguense
  1. 41' 0-1 Diego Luís11m
  2. HT0-1
  3. 46' Yuri Diogo Bezerra
  4. 46' Fabricio Júnior Prego
  5. 60' Luis Gustavo Renilson
  6. 60' Marcelo Mineiro Bruno
  7. 65' David Diego Luís
  8. 71' 0-2 David
  9. 77' Marcelinho Braz Caetano
  10. 80' Chumbinho Kauan Martins
  11. 82' Thales Sávio Araújo
  12. 86' Gabryel Flávio Henrique
  13. 86' Morais Guilherme Café
  14. 90'+3 Marcelo Mineiro 1-2
  15. 90'+6 Marcelo Mineiro 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

RB Brasil HLV: Fábio Matias
  1. Leonardo
  2. Marcelo Deverlan
  3. Jhonny
  4. Kauan Martins ▼ 80'
  5. Caetano ▼ 77'
  6. Everton
  7. Y. Quintero
  8. Renilson ▼ 60'
  9. Alejandro Viniegra
  10. Bruno ▼ 60'
  11. Diogo Bezerra ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Yuri ▲ 46'
  2. Luis Gustavo ▲ 60'
  3. Marcelo Mineiro ▲ 60'
  4. Marcelinho Braz ▲ 77'
  5. Chumbinho ▲ 80'
  6. Dija
  7. Gabriel Buzzetto
  8. Leonardo
  9. Marcel
Votuporanguense HLV: Rodriguinho
  1. Gabriel
  2. Lito
  3. Júnior Prego ▼ 46'
  4. Gustavo
  5. Guilherme Café ▼ 86'
  6. Gabriel Silva
  7. Diego Luís ▼ 65'
  8. Mateus Norton
  9. Flávio Henrique ▼ 86'
  10. Sávio Araújo ▼ 82'
  11. Gabriel Rossetto

Dự bị 9

  1. Fabricio ▲ 46'
  2. David ▲ 65'
  3. Thales ▲ 82'
  4. Gabryel ▲ 86'
  5. Morais ▲ 86'
  6. Kayque Maranhão
  7. Jair
  8. Josiel
  9. Neto Trindade

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
24Ghi được14
23Thủng lưới19
1.6Bàn thắng mỗi trận0.93
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu