São José EC vs EC São Bernardo
Tỷ số chung cuộc: São José EC 0-0 EC São Bernardo tại Paulista - A3, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 5, hòa 1, EC São Bernardo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- WLLLW EC São Bernardo
- HT0-0
- 46' ▲ Rafael Tanque ▼ Giovanni
- 46' ▲ G. Estinphile ▼ Ronaldo
- 61' ▲ Jonas ▼ Xandinho
- 61' ▲ Rafael Carioca ▼ Gabriel Barcos
- 61' ▲ Vitor Hugo ▼ Felipe Souza
- 67' ▲ Gabriel Mello ▼ Pedro
- 67' ▲ Rodolfo ▼ Wendel Rosas
- 67' ▲ Weslen ▼ Barão
- 75' ▲ Luan Marchiori ▼ Alexandre
- 79' ▲ Rafinha ▼ Cris
- FT0-0
Đội hình
- Ariel
- Paulo Henrique
- Vicente
- Matheus
- Barão ▼ 67'
- Caio César
- Roni
- Pedro ▼ 67'
- Cris ▼ 79'
- Wendel Rosas ▼ 67'
- Giovanni ▼ 46'
Dự bị 12
- Rafael Tanque ▲ 46'
- Gabriel Mello ▲ 67'
- Rodolfo ▲ 67'
- Weslen ▲ 67'
- Rafinha ▲ 79'
- Luis
- Fellipe
- Kaike
- Lucas Barros
- Lucas Surcin
- David Lucas
- L. Díaz
- David
- Alexandre ▼ 75'
- Vinicius Leandro
- Vinicius
- Willian Bahia
- Alê
- Willian
- Felipe Souza ▼ 61'
- Ronaldo ▼ 46'
- Gabriel Barcos ▼ 61'
- Xandinho ▼ 61'
Dự bị 10
- G. Estinphile ▲ 46'
- Jonas ▲ 61'
- Rafael Carioca ▲ 61'
- Vitor Hugo ▲ 61'
- Luan Marchiori ▲ 75'
- Anderson
- Arthur Santos
- Fraga
- Lucas Santos
- Mateus Almeida
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 13 - 12 | +1 | 27 | |
| 3 | 15 | 28 - 11 | +17 | 27 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 24 | |
| 5 | 15 | 14 - 9 | +5 | 24 | |
| 6 | 15 | 17 - 16 | +1 | 22 | |
| 7 | 15 | 21 - 18 | +3 | 21 | |
| 8 | 15 | 21 - 18 | +3 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 15 | +4 | 20 | |
| 10 | 15 | 24 - 23 | +1 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 17 | -6 | 19 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 17 | |
| 14 | 15 | 15 - 26 | -11 | 16 | |
| 15 | 15 | 18 - 29 | -11 | 16 | |
| 16 | 15 | 8 - 19 | -11 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu33
48Ghi được32
33Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
21Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai18