Capivariano vs Ituano
Tỷ số chung cuộc: Capivariano 3-1 Ituano tại Paulista - A2, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Capivariano thắng 2, hòa 0, Ituano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · Semi-finals
- Sân vận động
- Arena Capivari, Capivari, São Paulo
- Phong độ
- WWWDW Capivariano
- LWLLL Ituano
- 37' Baianinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Fernandinho ▼ Kaio Mendes
- 46' ▲ Ruan Carlos ▼ Hélder Santos
- 58' ▲ Gabriel Razera ▼ Gustavo
- 58' ▲ Grígor ▼ Matheus Mancini
- 60' Matheus Guilherme 2-0
- 62' ▲ Ravanelli ▼ Baianinho
- 68' 2-1 Neto Berola
- 72' ▲ João Pedro ▼ Carlos Eduardo
- 72' ▲ Victor Hugo ▼ Gustavo
- 78' ▲ Marcos Moser ▼ Ricardo Cerqueira
- 78' ▲ Paulinho ▼ Matheus Guilherme
- 84' Vinicius Popó 3-1
- FT3-1
Đội hình
- Guilherme
- Bruno Silva
- Leonan
- Octávio
- Ricardo Cerqueira ▼ 78'
- Matheus Guilherme ▼ 78'
- Gustavo ▼ 72'
- Thiago Henrique
- Baianinho ▼ 62'
- Vinicius Popó
- Carlos Eduardo ▼ 72'
Dự bị 12
- Ravanelli ▲ 62'
- João Pedro ▲ 72'
- Victor Hugo ▲ 72'
- Marcos Moser ▲ 78'
- Paulinho ▲ 78'
- João Vitor
- Gabriel Paris
- João Araújo
- Lailton Canabrava
- Leonardo Muchacho
- Lucas Cerqueira
- Thiaguinho
- Jefferson Paulino
- Hélder Santos ▼ 46'
- Luiz Gustavo
- Matheus Mancini ▼ 58'
- Thassio
- Dal Pian
- Erik
- Yann Rolim
- Kaio Mendes ▼ 46'
- Gustavo ▼ 72'
- Neto Berola
Dự bị 12
- Fernandinho ▲ 46'
- Ruan Carlos ▲ 46'
- Gabriel Razera ▲ 58'
- Grígor ▲ 58'
- Saulo
- Aluísio
- Bruno Alves
- Daniel Carvalho
- Dija
- Matheus Maia
- Nathan Silva
- Zé Carlos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu38
27Ghi được46
16Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai28